Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Bunicorn
BUNI / VND
₫61,80
1.1%
0.072762 BTC
0.0%
$0,002357
Phạm vi trong 24g
$0,002427
Chuyển đổi Bunicorn sang Vietnamese đồng (BUNI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Bunicorn (BUNI) sang VND là 61,80 ₫.
BUNI
VND
1 BUNI = 61,80 ₫
Cách mua BUNI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch BUNI
-
Bạn có thể mua và bán Bunicorn (BUNI) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Bunicorn sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua BUNI bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua BUNI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua BUNI bằng VND!
-
Chọn Bunicorn (BUNI) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được BUNI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ BUNI sang VND
Bunicorn (BUNI) hôm nay có giá trị là 61,80 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của BUNI ngày hôm nay là 1.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Bunicorn được giao dịch là 663.666 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.1% | 1.9% | 1.3% | 8.6% | 40.4% |
Số liệu thống kê về Bunicorn
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 0.0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫6,572B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 1.76 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫663.666 |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 106,338M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Bunicorncó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Bunicorn (BUNI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫61,80.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu BUNI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01618167 BUNI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của BUNI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Bunicorn theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi BUNI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ BUNI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của BUNI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 BUNI theo VND là ₫13.912,53. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 BUNI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Bunicorn tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Bunicorn (BUNI) đã tăng tăng lên 8,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Bunicorn có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,70 %.
BUNI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Bunicorn (BUNI) sang VND là 61,80 ₫ cho mỗi 1 BUNI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 BUNI lấy 308,99 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.809084 BUNI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch BUNI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Bunicorn (BUNI) sang VND
| BUNI | VND |
|---|---|
| 0.01 BUNI | 0.617983 VND |
| 0.1 BUNI | 6.18 VND |
| 1 BUNI | 61.80 VND |
| 2 BUNI | 123.60 VND |
| 5 BUNI | 308.99 VND |
| 10 BUNI | 617.98 VND |
| 20 BUNI | 1235.97 VND |
| 50 BUNI | 3089.92 VND |
| 100 BUNI | 6179.83 VND |
| 1000 BUNI | 61798 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang BUNI
| VND | BUNI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00016182 BUNI |
| 0.1 VND | 0.00161817 BUNI |
| 1 VND | 0.01618167 BUNI |
| 2 VND | 0.03236334 BUNI |
| 5 VND | 0.080908 BUNI |
| 10 VND | 0.161817 BUNI |
| 20 VND | 0.323633 BUNI |
| 50 VND | 0.809084 BUNI |
| 100 VND | 1.62 BUNI |
| 1000 VND | 16.18 BUNI |
Lịch sử giá 7 ngày của Bunicorn (BUNI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Bunicorn (BUNI) so với VND giao động giữa mức cao 62,01 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 59,97 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của BUNI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,645105 ₫ (1.1%).
So sánh giá hàng ngày của Bunicorn (BUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Bunicorn (BUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 BUNI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 61,80 ₫ | 0,645105 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 62,01 ₫ | 0,629338 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 61,38 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 60,08 ₫ | 0,115568 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 59,97 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |