coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #116
Giá Celsius Network (CEL)
Celsius Network (CEL)
$0,663764 -12.8%
0,00003857 BTC -14.5%
0,00051665 ETH -16.2%
Trên danh sách theo dõi 47.963
$0,658538
Phạm vi 24H
$0,766804
Giá trị vốn hóa thị trường $279.010.230
KL giao dịch trong 24 giờ $4.225.816
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 423.415.980
Tổng cung 692.753.441
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Celsius Network bằng USD: Chuyển đổi CEL sang USD

CEL
USD

1 CEL = $0,663764

Cập nhật lần cuối 11:15PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi CEL thành USD

Tỷ giá hối đoái từ CEL sang USD hôm nay là 0,663764 $ và đã đã giảm -12.8% từ $0,761013 kể từ hôm nay.
Celsius Network (CEL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.6% từ $0,970804 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-12.8%
27.4%
36.2%
-31.6%
-81.7%

Tôi có thể mua và bán Celsius Network ở đâu?

Celsius Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $4.225.816. Celsius Network có thể được giao dịch trên 53 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của Celsius Network (CEL) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Celsius Network trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 CEL sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 0,663764 $ -0,097249 $ -12.8%
December 07, 2022 Thứ tư 0,705297 $ 0,02086049 $ 3.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,684437 $ 0,163968 $ 31.5%
December 05, 2022 Thứ hai 0,520469 $ 0,01163251 $ 2.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,508836 $ -0,02385068 $ -4.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,532687 $ 0,00330823 $ 0.6%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,529379 $ 0,00818345 $ 1.6%

Chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang USD

CEL USD
0.01 CEL 0.00663764 USD
0.1 CEL 0.066376 USD
1 CEL 0.663764 USD
2 CEL 1.33 USD
5 CEL 3.32 USD
10 CEL 6.64 USD
20 CEL 13.28 USD
50 CEL 33.19 USD
100 CEL 66.38 USD
1000 CEL 663.76 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang CEL

USD CEL
0.01 USD 0.01506560 CEL
0.1 USD 0.150656 CEL
1 USD 1.51 CEL
2 USD 3.01 CEL
5 USD 7.53 CEL
10 USD 15.07 CEL
20 USD 30.13 CEL
50 USD 75.33 CEL
100 USD 150.66 CEL
1000 USD 1506.56 CEL