Tiền ảo: 17.404
Sàn giao dịch: 1.487
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,228T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 61B $
Gas: 0.106 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Cho vay/mượn hôm nay là $3 Tỷ, thay đổi -4.0% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$3.286.258.901
Vốn hóa 4.0%
$263.058.261
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
61 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$74,32 2.8% 3.2% 1.8% 14.1% $157.311.624 $1.127.143.821 $1.188.037.275 0.95 aave (AAVE) 7d chart
65 MORPHO
Morpho
MORPHO
Mua
$1,65 0.5% 3.3% 13.4% 28.6% $15.095.980 $1.067.239.161 $1.650.744.824 0.65 morpho (MORPHO) 7d chart
140 OHM
Olympus
OHM
Mua
$16,20 0.2% 1.7% 0.8% 14.0% $29.496,16 $242.305.977 $321.556.663 0.75 olympus (OHM) 7d chart
189 COMP
Compound
COMP
Mua
$16,64 0.5% 2.7% 8.7% 13.8% $9.510.226 $160.971.250 $166.495.758 0.97 compound (COMP) 7d chart
196 SYRUP
Maple Finance
SYRUP
Mua
$0,1292 0.4% 2.6% 10.1% 33.6% $3.042.334 $154.020.658 $160.847.850 0.96 maple finance (SYRUP) 7d chart
273 KMNO
Kamino
KMNO
Mua
$0,01916 0.6% 8.0% 4.6% 4.5% $5.894.339 $94.194.905 $191.965.342 0.49 kamino (KMNO) 7d chart
412 QFI
Quantix Finance
QFI
$56,20 0.1% 2.8% 3.0% 7.0% $1.257.029 $56.293.694 $562.936.938 0.1 quantix finance (QFI) 7d chart
426 SPK
Spark
SPK
$0,01714 0.1% 2.3% 17.3% 37.4% $11.370.472 $52.558.359 $171.533.416 0.31 spark (SPK) 7d chart
489 XVS
Venus
XVS
$2,61 0.4% 5.0% 2.5% 2.8% $6.495.574 $43.998.378 $77.768.986 0.57 venus (XVS) 7d chart
514 ZEST
Zest Protocol
ZEST
$0,2752 2.7% 5.0% 2.9% 74.2% $7.237.736 $40.266.501 $275.797.950 0.15 zest protocol (ZEST) 7d chart
528 FOLKS
FOLKS
FOLKS
$2,34 0.5% 8.4% 15.7% 73.9% $4.944.444 $39.038.494 $117.008.075 0.33 folks (FOLKS) 7d chart
670 CLO
Yei Finance
CLO
$0,2119 1.0% 13.2% 41.1% 219.2% $3.663.828 $27.378.655 $212.073.238 0.13 yei finance (CLO) 7d chart
719 EUL
Euler
EUL
$1,01 0.5% 0.1% 1.1% 19.2% $1.852.993 $24.326.177 $27.385.296 0.89 euler (EUL) 7d chart
770 LISTA
Lista DAO
LISTA
$0,05209 1.3% 3.1% 0.3% 32.0% $4.518.603 $21.575.798 $41.458.397 0.52 lista dao (LISTA) 7d chart
771 COINDEPO
COINDEPO
COINDEPO
$0,07870 0.1% 0.2% 1.4% 4.0% $777.770 $21.538.030 $78.667.247 0.27 coindepo (COINDEPO) 7d chart
911 WELL
Moonwell
WELL
$0,003521 0.5% 0.8% 13.1% 24.8% $1.557.607 $16.044.928 $17.710.111 0.91 moonwell (WELL) 7d chart
1052 DOLO
Dolomite
DOLO
$0,02445 0.4% 2.9% 0.3% 21.0% $14.683.123 $11.959.360 $24.421.462 0.49 dolomite (DOLO) 7d chart
1217 QI
BENQI
QI
$0,001226 0.1% 0.8% 11.4% 22.6% $388.161 $8.826.943 $8.826.943 1.0 benqi (QI) 7d chart
1230 AVL
Avalon
AVL
$0,02603 0.0% 2.4% 10.7% 31.4% $301.019 $8.614.003 $26.032.829 0.33 avalon (AVL) 7d chart
1320 MEZO
MEZO
MEZO
$0,01466 0.1% 1.7% 2.1% 53.4% $200.500 $7.385.190 $14.770.379 0.5 mezo (MEZO) 7d chart
1346 SAVE
Save
SAVE
$0,1397 0.0% 0.2% 0.4% 8.0% $106,80 $6.985.952 $6.985.952 1.0 save (SAVE) 7d chart
1454 EVAA
EVAA Protocol
EVAA
$0,8747 3.1% 12.5% 33.8% 87.4% $10.456.018 $5.805.286 $43.860.006 0.13 evaa protocol (EVAA) 7d chart
1490 NAVX
NAVI Protocol
NAVX
$0,006732 0.0% 0.1% 2.7% 32.8% $246.413 $5.494.702 $6.732.322 0.82 navi protocol (NAVX) 7d chart
1492 GFI
Goldfinch
GFI
$0,05865 0.3% 7.2% 17.8% 57.8% $242.267 $5.481.846 $6.704.061 0.82 goldfinch (GFI) 7d chart
1603 HPL
HyperLend
HPL
$0,01215 0.6% 0.5% 8.1% 4.8% $9.863,08 $4.710.966 $12.148.681 0.39 hyperlend (HPL) 7d chart
1704 GEAR
Gearbox
GEAR
$0,0004152 0.2% 1.1% 0.3% 7.4% $1.579,71 $4.152.462 $4.152.462 1.0 gearbox (GEAR) 7d chart
1798 SEND
Suilend
SEND
$0,05011 0.0% 0.4% 0.7% 26.8% $57.414,14 $3.561.536 $5.010.605 0.71 suilend (SEND) 7d chart
1813 LQ
Liqwid Finance
LQ
$0,1707 0.5% 17.1% 10.0% 8.6% $14.357,45 $3.466.455 $3.585.171 0.97 liqwid finance (LQ) 7d chart
1945 NLS
Nolus
NLS
$0,003287 0.2% 0.4% 5.4% 1.4% $66.850,79 $2.886.111 $3.023.874 0.95 nolus (NLS) 7d chart
2128 DAM
Reservoir
DAM
$0,009089 0.1% 0.8% 3.8% 26.2% $126.196 $2.275.355 $9.088.894 0.25 reservoir (DAM) 7d chart
2198 WISE
Wise
WISE
$0,09509 0.5% 10.5% 6.7% 18.0% $23.565,66 $2.068.479 $51.653.529 0.04 wise (WISE) 7d chart
2364 SCA
Scallop
SCA
$0,01063 0.9% 2.3% 15.6% 46.5% $618.890 $1.717.164 $2.656.850 0.65 scallop (SCA) 7d chart
2441 BLND
Blend
BLND
$0,04468 0.5% 0.5% 5.7% 9.3% $1.654,41 $1.575.777 $3.000.042 0.53 blend (BLND) 7d chart
2731 TRU
TrueFi
TRU
$0,0009067 0.4% 1.0% 0.5% 17.8% $129.038 $1.139.683 $1.139.683 1.0 truefi (TRU) 7d chart
2789 RDNT
Radiant Capital
RDNT
$0,0008193 2.3% 2.8% 41.7% 49.0% $543.726 $1.073.527 $1.246.283 0.86 radiant capital (RDNT) 7d chart
2865 HTM
Hatom
HTM
$0,01261 0.7% 0.8% 12.2% 19.0% $3.276,80 $994.431 $1.261.262 0.79 hatom (HTM) 7d chart
2907 DBR
DOLA Borrowing Right
DBR
$0,04120 0.0% 2.1% 0.9% 2.6% $9.718,09 $951.657 $1.607.356 0.59 dola borrowing right (DBR) 7d chart
2970 ELON
Echelon Token
ELON
$0,06597 0.7% 1.3% 5.5% 70.2% $105.444 $890.891 $6.599.195 0.13 echelon token (ELON) 7d chart
3189 DUST
Pixie Dust
DUST
$0,3627 0.0% 0.4% 3.1% 21.6% $29.752,45 $716.978 $35.982.773 0.02 pixie dust (DUST) 7d chart
3395 TUNA
DefiTuna
TUNA
$0,002066 0.1% 17.7% 24.7% 42.6% $7.595,59 $581.563 $2.065.945 0.28 defituna (TUNA) 7d chart
3436 LIQ
LIQUIDIUM•TOKEN (Runes)
LIQ
$0,008790 0.0% 3.3% 22.1% 64.4% $2.002,08 $551.736 $878.956 0.63 liquidium•token (runes) (LIQ) 7d chart
3469 NSTR
Nostra
NSTR
$0,005332 0.1% 0.5% 2.1% 20.1% $5,94 $533.198 $533.198 1.0 nostra (NSTR) 7d chart
3813 CEL
Celsius Network
CEL
$0,01121 0.1% 1.9% 3.9% 31.9% $271,65 $400.393 $400.393 1.0 celsius network (CEL) 7d chart
3931 DF
dForce
DF
$0,0003602 0.2% 0.1% 2.9% 6.4% $36,04 $360.353 $360.353 1.0 dforce (DF) 7d chart
4067 NOTE
Notional Finance
NOTE
$0,006798 - - - - $1.476,30 $319.677 $663.763 0.48 notional finance (NOTE) 7d chart
4146 KSKD
Kaskad
KSKD
$0,004230 2.6% 33.2% 35.1% - $84.225,50 $297.564 $4.254.048 0.07 kaskad (KSKD) 7d chart
4176 SEAM
Seamless Protocol
SEAM
$0,007152 0.2% 0.2% 2.0% 48.4% $180,94 $290.984 $715.207 0.41 seamless protocol (SEAM) 7d chart
4316 MAGPIE
Magpie
MAGPIE
$0,0002784 1.8% 21.3% 39.4% - $89.127,21 $262.304 $276.317 0.95 magpie (MAGPIE) 7d chart
4654 LO0P
LO0P
LO0P
$0,2012 0.3% 2.8% 18.5% 76.7% $3.245,14 $201.189 $201.189 1.0 lo0p (LO0P) 7d chart
4867 PAYS
Paystream
PAYS
$0,04349 0.0% 0.3% 3.0% 3.3% $3.754,33 $171.173 $1.076.563 0.16 paystream (PAYS) 7d chart
5155 NEPT
Neptune
NEPT
$0,03634 0.3% 1.3% 6.9% 4.3% $38,64 $139.444 $726.549 0.19 neptune (NEPT) 7d chart
5232 SILO
Silo Finance
SILO
$0,0002175 0.0% 0.0% 27.5% 70.7% $15,23 $133.179 $199.626 0.67 silo finance (SILO) 7d chart
5424 BEND
BendDAO
BEND
$0,00002889 - 1.0% 8.8% 27.0% $82,01 $118.643 $288.895 0.41 benddao (BEND) 7d chart
5817 P
Pike Finance
P
$0,0003965 - - - - $3,61 $91.223,04 $142.117 0.64 pike finance (P) 7d chart
6026 ALPACA
Alpaca Finance
ALPACA
$0,0005277 0.7% 1.2% 22.3% 28.7% $578,96 $80.095,06 $80.095,06 1.0 alpaca finance (ALPACA) 7d chart
6936 SILO
Silo Finance [OLD]
SILO
$0,0005779 - - - - $951,72 $47.583,54 $577.861 0.08 silo finance [old] (SILO) 7d chart
8516 MENDI
Mendi Finance
MENDI
$0,0003640 0.0% 0.0% 0.9% 9.0% $17,37 $20.157,16 $36.404,23 0.55 mendi finance (MENDI) 7d chart
9371 MAG
Magnify Cash
MAG
$0,00001607 - - - - $10,94 $13.004,43 $14.141,09 0.92 magnify cash (MAG) 7d chart
10165 ION
Ionic Protocol
ION
$0,00002777 - - - - $797,43 $8.376,23 $27.774,33 0.3 ionic protocol (ION) 7d chart
11516 NORD
Nord Finance
NORD
$0,0005261 - - - - $94,65 $3.890,22 $4.787,43 0.81 nord finance (NORD) 7d chart
11630 PBANK
PUMPBANK
PBANK
$0.054021 - - - - $14,69 $3.632,03 $3.632,03 1.0 pumpbank (PBANK) 7d chart
SIGMA
cSigma Finance
SIGMA
$0,009958 0.0% 0.0% 87.2% 1.7% $1,19 - $9.958.365 csigma finance (SIGMA) 7d chart
ZERO
ZeroLend
ZERO
$0.065692 - - - - $6,46 - $1,05 zerolend (ZERO) 7d chart
LENFI
Lenfi
LENFI
$0,0004465 - - - - $26,53 - $13.170,33 lenfi (LENFI) 7d chart
ABEL
ABEL Finance
ABEL
$0,004440 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% $15.994,82 - $2.964,84 abel finance (ABEL) 7d chart
IZKY
IZKY
IZKY
$0,00003712 0.3% 0.2% 5.2% 70.0% $18.537,48 - $36.940.062 izky (IZKY) 7d chart
GOHM
Governance OHM
GOHM
$4.328,89 0.2% 2.0% 1.2% 14.9% $10.176,37 - - governance ohm (GOHM) 7d chart
RUMI
Rumi Finance
RUMI
- - - - - - - - rumi finance (RUMI) 7d chart
CRAU
CRYN Gold
CRAU
- - - - - - - - cryn gold (CRAU) 7d chart
TMX
TermMax
TMX
- - - - - - - - termmax (TMX) 7d chart
ARIES
ARIES
ARIES
- - - - - - - - aries (ARIES) 7d chart
MORPHO
Legacy Morpho
MORPHO
Mua
- - - - - - - - legacy morpho (MORPHO) 7d chart
NELD
Nearlend DAO
NELD
- - - - - - - - nearlend dao (NELD) 7d chart
JANE
Jane
JANE
- - - - - - - - jane (JANE) 7d chart
Hiển thị 1 đến 74 trong số 74 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.