Tiền ảo: 17.437
Sàn giao dịch: 1.472
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,773T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 62,382B $
Gas: 0.1 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Cho vay/mượn hôm nay là $4 Tỷ, thay đổi 4.3% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$4.297.883.393
Vốn hóa 4.3%
$409.795.060
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
59 AAVE
Aave
AAVE
Mua
$95,65 0.3% 0.1% 2.3% 4.5% $308.059.286 $1.452.199.611 $1.530.654.062 0.95 aave (AAVE) 7d chart
60 MORPHO
Morpho
MORPHO
Mua
$2,12 0.1% 1.3% 6.8% 14.5% $11.471.384 $1.338.448.149 $2.119.284.333 0.63 morpho (MORPHO) 7d chart
157 SYRUP
Maple Finance
SYRUP
Mua
$0,2540 0.5% 0.2% 2.1% 7.9% $8.946.966 $294.522.187 $316.168.963 0.93 maple finance (SYRUP) 7d chart
161 OHM
Olympus
OHM
Mua
$19,17 0.1% 0.3% 0.2% 19.4% $65.208,39 $287.479.935 $380.735.526 0.76 olympus (OHM) 7d chart
183 COMP
Compound
COMP
Mua
$22,91 0.3% 1.1% 0.5% 19.6% $12.450.992 $221.514.716 $229.117.066 0.97 compound (COMP) 7d chart
277 KMNO
Kamino
KMNO
Mua
$0,02522 0.6% 4.2% 17.7% 28.7% $11.484.417 $115.238.053 $252.281.971 0.46 kamino (KMNO) 7d chart
300 SPK
Spark
SPK
$0,03805 0.3% 0.4% 0.1% 89.7% $17.068.558 $102.830.308 $380.624.744 0.27 spark (SPK) 7d chart
375 MUST
Mustang
MUST
$0,4996 - - - - $50,22 $77.112.181 $77.112.181 1.0 mustang (MUST) 7d chart
450 QFI
Quantix Finance
QFI
$60,68 0.2% 0.5% 7.8% 4.0% $2.274.608 $60.696.264 $606.962.644 0.1 quantix finance (QFI) 7d chart
525 XVS
Venus
XVS
$2,83 0.1% 1.9% 9.8% 4.1% $6.838.975 $47.613.599 $84.186.796 0.57 venus (XVS) 7d chart
658 EUL
Euler
EUL
$1,42 1.0% 2.7% 2.0% 47.4% $3.009.871 $34.419.194 $38.747.552 0.89 euler (EUL) 7d chart
675 LISTA
Lista DAO
LISTA
$0,09030 0.5% 0.3% 6.8% 9.4% $4.547.630 $32.914.108 $71.944.797 0.46 lista dao (LISTA) 7d chart
860 FOLKS
FOLKS
FOLKS
$1,39 0.1% 0.7% 2.6% 58.5% $1.520.143 $23.184.983 $69.600.699 0.33 folks (FOLKS) 7d chart
884 WELL
Moonwell
WELL
$0,004913 0.9% 11.9% 18.0% 13.4% $3.221.496 $22.268.652 $24.579.749 0.91 moonwell (WELL) 7d chart
922 COINDEPO
COINDEPO
COINDEPO
$0,07330 0.0% 0.0% 0.9% 7.5% $941.601 $20.060.152 $73.296.365 0.27 coindepo (COINDEPO) 7d chart
929 MEZO
MEZO
MEZO
$0,03962 0.4% 3.9% 10.8% 29.1% $571.723 $19.762.420 $39.524.840 0.5 mezo (MEZO) 7d chart
978 DOLO
Dolomite
DOLO
$0,03718 0.3% 3.8% 20.2% 9.0% $2.754.036 $17.766.861 $37.125.341 0.48 dolomite (DOLO) 7d chart
988 GFI
Goldfinch
GFI
$0,1849 0.1% 6.0% 4.1% 49.5% $394.995 $17.277.063 $21.132.171 0.82 goldfinch (GFI) 7d chart
996 CLO
Yei Finance
CLO
$0,1316 1.1% 5.0% 15.1% 56.7% $3.390.211 $16.983.164 $131.550.456 0.13 yei finance (CLO) 7d chart
1077 QI
BENQI
QI
$0,001938 0.3% 3.2% 5.2% 27.9% $842.387 $13.951.777 $13.951.777 1.0 benqi (QI) 7d chart
1286 SAVE
Save
SAVE
$0,1918 0.1% 0.0% 8.2% 28.5% $56,19 $9.575.809 $9.575.809 1.0 save (SAVE) 7d chart
1368 NAVX
NAVI Protocol
NAVX
$0,01014 0.7% 3.2% 14.9% 14.2% $686.627 $8.270.865 $10.133.784 0.82 navi protocol (NAVX) 7d chart
1382 AVL
Avalon
AVL
$0,02800 1.9% 3.7% 4.6% 5.1% $2.814.008 $8.188.822 $27.989.275 0.29 avalon (AVL) 7d chart
1631 HPL
HyperLend
HPL
$0,01475 0.1% 0.8% 10.0% 12.6% $3.947,51 $5.631.866 $14.752.713 0.38 hyperlend (HPL) 7d chart
1634 SEND
Suilend
SEND
$0,08190 0.0% 0.6% 3.2% 9.0% $157.684 $5.611.093 $8.184.875 0.69 suilend (SEND) 7d chart
1748 EVAA
EVAA Protocol
EVAA
$0,7167 0.7% 1.6% 21.5% 28.4% $2.880.142 $4.742.288 $35.828.858 0.13 evaa protocol (EVAA) 7d chart
1860 LQ
Liqwid Finance
LQ
$0,1969 0.6% 0.5% 7.3% 17.1% $1.004,05 $3.997.026 $4.134.727 0.97 liqwid finance (LQ) 7d chart
1967 SEAM
Seamless Protocol
SEAM
$0,08997 4.9% 49.1% 177.6% 34.5% $1.226.208 $3.654.996 $8.984.495 0.41 seamless protocol (SEAM) 7d chart
1982 NLS
Nolus
NLS
$0,003818 0.0% 1.1% 0.3% 6.8% $69.194,35 $3.319.231 $3.508.627 0.95 nolus (NLS) 7d chart
2067 GEAR
Gearbox
GEAR
$0,0003005 0.2% 1.4% 8.4% 4.9% $6.885,91 $3.005.140 $3.005.140 1.0 gearbox (GEAR) 7d chart
2070 WISE
Wise
WISE
$0,1276 0.2% 1.0% 4.3% 0.7% $14.061,96 $2.991.978 $69.316.740 0.04 wise (WISE) 7d chart
2111 SCA
Scallop
SCA
$0,01825 0.4% 7.7% 9.1% 4.2% $668.702 $2.853.799 $4.562.127 0.63 scallop (SCA) 7d chart
2231 TUNA
DefiTuna
TUNA
$0,008755 1.1% 5.0% 15.3% 39.9% $40.538,41 $2.460.496 $8.740.660 0.28 defituna (TUNA) 7d chart
2273 RDNT
Radiant Capital
RDNT
$0,001806 0.4% 0.4% 0.3% 22.5% $620.606 $2.328.676 $2.703.416 0.86 radiant capital (RDNT) 7d chart
2302 DAM
Reservoir
DAM
$0,01120 0.3% 6.1% 0.4% 80.1% $177.167 $2.235.036 $11.175.645 0.2 reservoir (DAM) 7d chart
2514 BLND
Blend
BLND
$0,05054 0.0% 0.7% 0.1% 11.2% $2.735,79 $1.782.525 $3.393.658 0.53 blend (BLND) 7d chart
2525 TRU
TrueFi
TRU
$0,001404 1.2% 4.8% 3.2% 80.6% $155.420 $1.764.482 $1.764.482 1.0 truefi (TRU) 7d chart
2644 LIQ
LIQUIDIUM•TOKEN (Runes)
LIQ
$0,02728 0.2% 0.0% 11.9% 5.6% $61.701,24 $1.547.179 $2.727.522 0.57 liquidium•token (runes) (LIQ) 7d chart
2817 HTM
Hatom
HTM
$0,01674 0.0% 4.1% 24.8% 19.0% $62.171,67 $1.276.378 $1.673.216 0.76 hatom (HTM) 7d chart
3030 ELON
Echelon Token
ELON
$0,07576 3.6% 7.2% 1.4% 5.5% $147.167 $1.022.928 $7.577.242 0.13 echelon token (ELON) 7d chart
3160 DBR
DOLA Borrowing Right
DBR
$0,04134 0.1% 0.8% 1.2% 9.4% $11.774,83 $891.734 $1.549.832 0.58 dola borrowing right (DBR) 7d chart
3412 CEL
Celsius Network
CEL
$0,01987 1.1% 3.0% 8.1% 5.5% $7.192,07 $709.625 $709.625 1.0 celsius network (CEL) 7d chart
3413 NSTR
Nostra
NSTR
$0,007094 0.0% 0.6% 0.2% 1.2% $49,07 $709.432 $709.432 1.0 nostra (NSTR) 7d chart
3482 SILO
Silo Finance
SILO
$0,001078 0.3% 7.6% 39.0% 6.2% $235,16 $659.400 $988.536 0.67 silo finance (SILO) 7d chart
3748 DUST
Pixie Dust
DUST
$0,5279 1.2% 0.4% 1.2% 4.4% $21.575,36 $521.416 $52.488.285 0.01 pixie dust (DUST) 7d chart
3958 NOTE
Notional Finance
NOTE
$0,009120 0.2% 2.0% 5.3% 0.7% $36,85 $428.879 $890.504 0.48 notional finance (NOTE) 7d chart
4027 PAYS
Paystream
PAYS
$0,04560 0.0% 0.4% 25.4% 37.2% $251,28 $404.396 $1.128.713 0.36 paystream (PAYS) 7d chart
4289 DF
dForce
DF
$0,0003313 0.2% 5.6% 7.7% 10.4% $1.503,43 $331.321 $331.321 1.0 dforce (DF) 7d chart
5170 SILO
Silo Finance [OLD]
SILO
$0,002071 - - - - $20,54 $171.105 $2.071.331 0.08 silo finance [old] (SILO) 7d chart
5365 BEND
BendDAO
BEND
$0,00003663 0.3% 1.8% 8.9% 15.6% $64,40 $150.056 $366.321 0.41 benddao (BEND) 7d chart
5398 NEPT
Neptune
NEPT
$0,03801 0.4% 2.5% 0.8% 5.8% $298,53 $146.745 $760.194 0.19 neptune (NEPT) 7d chart
5895 P
Pike Finance
P
$0,0004638 0.0% 0.4% 4.2% 5.9% $25,98 $106.713 $166.249 0.64 pike finance (P) 7d chart
6340 ALPACA
Alpaca Finance
ALPACA
$0,0005362 0.2% 0.8% 13.2% 11.8% $2.497,74 $81.328,19 $81.328,19 1.0 alpaca finance (ALPACA) 7d chart
8513 MENDI
Mendi Finance
MENDI
$0,0004202 0.0% 0.1% 14.6% 57.5% $30,03 $23.256,42 $42.018,52 0.55 mendi finance (MENDI) 7d chart
8948 MAG
Magnify Cash
MAG
$0,00002277 - - - - $1,62 $18.425,64 $20.036,14 0.92 magnify cash (MAG) 7d chart
9344 ION
Ionic Protocol
ION
$0,00004902 0.2% 1.0% 1.8% 9.8% $3,01 $14.788,85 $49.037,67 0.3 ionic protocol (ION) 7d chart
10870 NORD
Nord Finance
NORD
$0,0008446 - 0.1% 6.5% 13.3% $168,93 $6.245,80 $7.686,27 0.81 nord finance (NORD) 7d chart
11370 PBANK
PUMPBANK
PBANK
$0.055028 - - - - $14,22 $4.541,44 $4.541,44 1.0 pumpbank (PBANK) 7d chart
LENFI
Lenfi
LENFI
$0,0003182 0.6% 0.8% 8.6% 1.1% $59,19 - $9.382,93 lenfi (LENFI) 7d chart
TERM
Term Finance
TERM
$0,1168 - - - - $12,82 - $11.682.573 term finance (TERM) 7d chart
SIGMA
cSigma Finance
SIGMA
$0,009958 0.0% 0.7% 0.4% 0.9% $1.978,40 - $9.958.062 csigma finance (SIGMA) 7d chart
ABEL
ABEL Finance
ABEL
$0,004443 0.0% 0.0% 0.0% 0.1% $15.869,56 - $2.967,34 abel finance (ABEL) 7d chart
IZKY
IZKY
IZKY
$0,0001498 0.1% 5.1% 13.0% 14.9% $26.819,62 - $149.828.062 izky (IZKY) 7d chart
ZERO
ZeroLend
ZERO
$0.068385 0.2% 0.5% 1.5% 3.0% $8,40 - $1,54 zerolend (ZERO) 7d chart
GOHM
Governance OHM
GOHM
$5.093,73 1.2% 8.1% 18.7% 18.3% $54.002,16 - - governance ohm (GOHM) 7d chart
TMX
TermMax
TMX
- - - - - - - - termmax (TMX) 7d chart
CRAU
CRYN Gold
CRAU
- - - - - - - - cryn gold (CRAU) 7d chart
MORPHO
Legacy Morpho
MORPHO
Mua
- - - - - - - - legacy morpho (MORPHO) 7d chart
RUMI
Rumi Finance
RUMI
- - - - - - - - rumi finance (RUMI) 7d chart
ARIES
ARIES
ARIES
- - - - - - - - aries (ARIES) 7d chart
NELD
Nearlend DAO
NELD
- - - - - - - - nearlend dao (NELD) 7d chart
Hiển thị 1 đến 71 trong số 71 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Cho vay/mượn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Chúng tôi chỉ hiển thị tài sản từ các mạng được hỗ trợ.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Truy cập chỉ đọc
Chúng tôi chỉ lấy dữ liệu công khai. Không có khóa riêng, không có chữ ký và chúng tôi không thể thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với ví của bạn.
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.