Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
cMKR
CMKR / VND
₫877.028
3.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,0004161 BTC
2.8%
0,01418 ETH
2.8%
$33,73
Phạm vi trong 24g
$35,70
Chuyển đổi cMKR sang Vietnamese đồng (CMKR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 cMKR (CMKR) sang VND là 877.028 ₫.
CMKR
VND
1 CMKR = 877.028 ₫
Biểu đồ CMKR sang VND
cMKR (CMKR) hôm nay có giá trị là 877.028 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 2.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của CMKR ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng cMKR được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 2.5% | 0.3% | 6.1% | 1.3% | 18.2% |
Số liệu thống kê về cMKR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,078B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫0,00 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 2.369 |
| Tổng lượng cung tối đa | 2.375 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 cMKRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 cMKR (CMKR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫877.028.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu CMKR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00000114 CMKR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của CMKR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của cMKR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi CMKR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ CMKR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của CMKR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 CMKR theo VND là ₫2.057.556. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 CMKR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của cMKR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của cMKR (CMKR) đã tăng giảm lên -1,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, cMKR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,70 %.
CMKR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ cMKR (CMKR) sang VND là 877.028 ₫ cho mỗi 1 CMKR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 CMKR lấy 4.385.141 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00005701 CMKR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch CMKR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi cMKR (CMKR) sang VND
| CMKR | VND |
|---|---|
| 0.01 CMKR | 8770.28 VND |
| 0.1 CMKR | 87703 VND |
| 1 CMKR | 877028 VND |
| 2 CMKR | 1754056 VND |
| 5 CMKR | 4385141 VND |
| 10 CMKR | 8770282 VND |
| 20 CMKR | 17540564 VND |
| 50 CMKR | 43851410 VND |
| 100 CMKR | 87702820 VND |
| 1000 CMKR | 877028202 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang CMKR
| VND | CMKR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000011402 CMKR |
| 0.1 VND | 0.000000114021 CMKR |
| 1 VND | 0.00000114 CMKR |
| 2 VND | 0.00000228 CMKR |
| 5 VND | 0.00000570 CMKR |
| 10 VND | 0.00001140 CMKR |
| 20 VND | 0.00002280 CMKR |
| 50 VND | 0.00005701 CMKR |
| 100 VND | 0.00011402 CMKR |
| 1000 VND | 0.00114021 CMKR |
Lịch sử giá 7 ngày của cMKR (CMKR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của cMKR (CMKR) so với VND giao động giữa mức cao 911.322 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 836.825 ₫ trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của CMKR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (3 ngày trước) ở 65.519 ₫ (7.7%).
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của cMKR (CMKR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 CMKR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 877.028 ₫ | -22.036 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 878.739 ₫ | -31.921 ₫ | 3.5% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 910.660 ₫ | -661,87 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 911.322 ₫ | 65.519 ₫ | 7.7% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 845.803 ₫ | 8.977,54 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 836.825 ₫ | -12.325,50 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 849.151 ₫ | -2.706,85 ₫ | 0.3% |