Copper Inu
Giá COPPER
Biểu đồ giá Copper Inu (COPPER)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.8% | 2.2% | 7.0% | 15.5% | 5.6% |
Công cụ chuyển đổi COPPER
Số liệu thống kê về Copper Inu
| Giá trị vốn hóa thị trường | $8.834,27 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $8.834,27 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $1,22 |
| Hợp đồng mở | $239.577 |
| OI / Vốn hóa | 2711,90% |
| Tài trợ / 8h (OI-wt) | 0,0000% |
| Khối lượng phái sinh / giao ngay (24 giờ) | 25682,3× |
| Cung lưu thông | 999,066M |
| Tổng cung | 999,066M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của COPPER
| Phạm vi trong 24g | $0.058686 – $0.058855 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0.058527 – $0.059069 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,0002798 96.8%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0.054343 103.6%
|
Hôm nay bạn thấy COPPER thế nào?
Bạn có thể mua Copper Inu ở đâu?
Token COPPER đã ngừng giao dịch 7 ngày trước trên tất cả các sàn giao dịch niêm yết trên CoinGecko. Chúng tôi sẽ cập nhật thông tin nếu hoạt động thị trường khôi phục.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Copper Inu (COPPER) là $1,22 trong 24 giờ qua, thể hiện -46,50 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Copper Inu (COPPER) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,0002798 và mức thấp nhất lịch sử là $0.054343. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -96,80 % và trên mức giá thấp nhất 103,60 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Copper Inu (COPPER) là $8.834,27 và xếp thứ 9539 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token COPPER (1 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Copper Inu (COPPER) là $8.834,27. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token COPPER đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token COPPER, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Copper Inu như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -2,20 % trong 7 ngày qua, Copper Inu (COPPER) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -0,50 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Meme tương tự với mức giảm -2,50 %.
Copper Inu (COPPER) Chủ sở hữu token
Thị trường Copper Inu
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Copper Inu toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan