Copper Inu
Giá COPPER
Biểu đồ giá Copper Inu (COPPER)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.5% | 19.7% | 11.5% | 11.7% | 4.8% |
Công cụ chuyển đổi COPPER
Số liệu thống kê về Copper Inu
| Giá trị vốn hóa thị trường | $8.796,11 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $8.796,11 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $52,79 |
| Cung lưu thông | 999,066M |
| Tổng cung | 999,066M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Lịch sử giá của COPPER
| Phạm vi trong 24g | $0.058763 – $0.059051 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0.057392 – $0.059349 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$0,0002798 96.9%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0.054343 102.8%
|
Hôm nay bạn thấy COPPER thế nào?
Bạn có thể mua Copper Inu ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token COPPER trên sàn giao dịch phi tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Copper Inu là Raydium. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là COPPER/WSOL với khối lượng giao dịch là $52,52 trong 24 giờ qua.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Copper Inu (COPPER) là $52,79 trong 24 giờ qua, thể hiện -44,50 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Copper Inu (COPPER) đạt mức cao nhất lịch sử là $0,0002798 và mức thấp nhất lịch sử là $0.054343. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -96,90 % và trên mức giá thấp nhất 102,80 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Copper Inu (COPPER) là $8.796,11 và xếp thứ 10209 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token COPPER (1 Tỷ token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Copper Inu (COPPER) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Copper Inu (COPPER) là $8.796,11. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng số lượng tối đa 1 Tỷ token COPPER đều đang lưu thông ngày hôm nay. Tùy thuộc vào cách lập lịch phát hành của token COPPER, có thể phải mất nhiều năm mới đạt được FDV.
Hiệu suất giá của Copper Inu như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 19,70 % trong 7 ngày qua, Copper Inu (COPPER) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức tăng 13,00 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Meme tương tự với mức tăng 21,90 %.
Copper Inu (COPPER) Chủ sở hữu token
Thị trường Copper Inu
Có thể bạn quan tâm đến những tin tức mới nhất về tiền mã hóa này
Giá Copper Inu toàn cầu
Loại tiền ảo liên quan