Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Commodities Meme hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Commodities Meme hôm nay là $3 Triệu, thay đổi -10.8% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$3.507.614
Vốn hóa
10.8%
$914.993
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Hiện không có loại tiền ảo thịnh hành nào.
🚀 Tăng mạnh nhất
Hiện không có loại tiền mã hóa nào tăng nhiều.
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2491 |
U.S Oil
USOR
|
$0,001785 | 2.6% | 7.2% | 3.4% | 38.7% | $18.165,25 | $1.784.860 | $1.784.860 | 1.0 |
|
||
| 2595 |
copper inu
COPPERINU
|
$0,001592 | 2.1% | 3.4% | 3.5% | 75.1% | $896.094 | $1.591.497 | $1.591.497 | 1.0 |
|
||
| 6521 |
Gold
GOLD
|
$0,004256 | 0.5% | 1.9% | 2.1% | 7.8% | $131,47 | $69.971,05 | $69.971,05 | 1.0 |
|
||
| 7373 |
American Oil Reserve
AOR
|
$0,00004339 | 0.1% | 3.1% | 4.7% | 91.9% | $232,45 | $43.392,00 | $43.392,00 | 1.0 |
|
||
| 10641 |
Copper Inu
COPPER
|
$0.056875 | 0.5% | 5.1% | 11.0% | 6.7% | $265,52 | $6.869,37 | $6.869,37 | 1.0 |
|
||
| 10694 |
gold inu
GOLDINU
|
$0.056705 | 0.7% | 1.6% | 36.2% | 6.0% | $5,64 | $6.703,09 | $6.703,09 | 1.0 |
|
||
| 11431 |
GOLD
GOLD
|
$0.054327 | 1.2% | 2.2% | 1.4% | 7.9% | $99,04 | $4.320,91 | $4.320,91 | 1.0 |
|
||
Hiển thị 1 đến 7 trong số 7 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Commodities Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Commodities Meme hàng đầu bao gồm U.S Oil, copper inu, Gold và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Commodities Meme hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Commodities Meme hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai