Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dacity Coin
DACITY / ETH
#947
ETH0.056772
40.5%
0.061985 BTC
40.2%
0.056772 ETH
40.5%
$0,005487
Phạm vi trong 24g
$0,02458
These are newly created pools and may carry associated risks. Kindly DYOR before you proceed.
Chuyển đổi Dacity Coin sang Ether (DACITY sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dacity Coin (DACITY) sang ETH là 0,00000677 ETH.
DACITY
ETH
1 DACITY = 0,00000677 ETH
Biểu đồ DACITY sang ETH
Dacity Coin (DACITY) hôm nay có giá trị là 0,00000677 ETH, đó là một 15.6% giảm từ một giờ trước và 71.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của DACITY ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dacity Coin được giao dịch là 2.326 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.6% | 71.4% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dacity Coin
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH6.772,2334 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH6.772,2334 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH2.325,9017 |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Dacity Coincó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Dacity Coin (DACITY) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.056772.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu DACITY?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 147662 DACITY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DACITY sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Dacity Coin theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DACITY sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DACITY sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của DACITY/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DACITY theo ETH là ETH0,00001029. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DACITY/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dacity Coin tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Dacity Coin (DACITY) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Dacity Coin có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,90 %.
DACITY / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dacity Coin (DACITY) sang ETH là 0,00000677 ETH cho mỗi 1 DACITY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DACITY lấy 0,00003386 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 7383089 DACITY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DACITY phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dacity Coin (DACITY) sang ETH
| DACITY | ETH |
|---|---|
| 0.01 DACITY | 0.000000067722 ETH |
| 0.1 DACITY | 0.000000677223 ETH |
| 1 DACITY | 0.00000677 ETH |
| 2 DACITY | 0.00001354 ETH |
| 5 DACITY | 0.00003386 ETH |
| 10 DACITY | 0.00006772 ETH |
| 20 DACITY | 0.00013544 ETH |
| 50 DACITY | 0.00033861 ETH |
| 100 DACITY | 0.00067722 ETH |
| 1000 DACITY | 0.00677223 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang DACITY
| ETH | DACITY |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1477 DACITY |
| 0.1 ETH | 14766 DACITY |
| 1 ETH | 147662 DACITY |
| 2 ETH | 295324 DACITY |
| 5 ETH | 738309 DACITY |
| 10 ETH | 1476618 DACITY |
| 20 ETH | 2953236 DACITY |
| 50 ETH | 7383089 DACITY |
| 100 ETH | 14766178 DACITY |
| 1000 ETH | 147661779 DACITY |
Lịch sử giá 7 ngày của Dacity Coin (DACITY) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000891 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,00000197 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DACITY trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở 0,00000535 ETH (150.1%).
So sánh giá hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dacity Coin (DACITY) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DACITY sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,00000677 ETH | 0,00000282 ETH | 71.4% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,00000891 ETH | 0,00000535 ETH | 150.1% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,00000356 ETH | 0,00000160 ETH | 81.3% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,00000197 ETH | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |