Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Energi
NRG / VND
#3226
₫204,98
6.2%
0.079323 BTC
4.8%
$0,006141
Phạm vi trong 24g
$0,008442
Chuyển đổi Energi sang Vietnamese đồng (NRG sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Energi (NRG) sang VND là 204,98 ₫.
NRG
VND
1 NRG = 204,98 ₫
Cách mua NRG bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch NRG
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua NRG bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua NRG.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua NRG bằng VND!
-
Chọn Energi (NRG) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được NRG, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ NRG sang VND
Energi (NRG) hôm nay có giá trị là 204,98 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 6.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của NRG ngày hôm nay là 3.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Energi được giao dịch là 3.065.698.263 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 6.3% | 3.1% | 6.0% | 9.2% | 78.9% |
Số liệu thống kê về Energi
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫21,591B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 18.3 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫21,591B |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 18.3 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫3,066B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 105,267M |
| Tổng cung | 105,267M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Energicó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Energi (NRG) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫204,98.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu NRG?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00487861 NRG.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NRG sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Energi theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NRG sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NRG sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của NRG/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NRG theo VND là ₫237.722. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NRG/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Energi tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Energi (NRG) đã tăng giảm lên -9,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Energi có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,30 %.
NRG / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Energi (NRG) sang VND là 204,98 ₫ cho mỗi 1 NRG. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NRG lấy 1.024,88 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.243931 NRG, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NRG phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Energi (NRG) sang VND
| NRG | VND |
|---|---|
| 0.01 NRG | 2.05 VND |
| 0.1 NRG | 20.50 VND |
| 1 NRG | 204.98 VND |
| 2 NRG | 409.95 VND |
| 5 NRG | 1024.88 VND |
| 10 NRG | 2049.76 VND |
| 20 NRG | 4099.52 VND |
| 50 NRG | 10248.81 VND |
| 100 NRG | 20498 VND |
| 1000 NRG | 204976 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang NRG
| VND | NRG |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00004879 NRG |
| 0.1 VND | 0.00048786 NRG |
| 1 VND | 0.00487861 NRG |
| 2 VND | 0.00975723 NRG |
| 5 VND | 0.02439307 NRG |
| 10 VND | 0.04878614 NRG |
| 20 VND | 0.097572 NRG |
| 50 VND | 0.243931 NRG |
| 100 VND | 0.487861 NRG |
| 1000 VND | 4.88 NRG |
Lịch sử giá 7 ngày của Energi (NRG) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Energi (NRG) so với VND giao động giữa mức cao 224,51 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 204,98 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NRG trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (0 ngày trước) ở -13,74 ₫ (6.3%).
So sánh giá hàng ngày của Energi (NRG) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Energi (NRG) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NRG sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 204,98 ₫ | -13,74 ₫ | 6.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 218,54 ₫ | 0,369750 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 218,17 ₫ | -1,71 ₫ | 0.8% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 219,88 ₫ | -4,63 ₫ | 2.1% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 224,51 ₫ | 6,35 ₫ | 2.9% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 218,16 ₫ | 1,76 ₫ | 0.8% |