Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ENIMZ
ENIMZ / VND
#3049
₫477,34
21.1%
0.062267 BTC
22.1%
$0,01516
Phạm vi trong 24g
$0,01855
Chuyển đổi ENIMZ sang Vietnamese đồng (ENIMZ sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ENIMZ (ENIMZ) sang VND là 477,34 ₫.
ENIMZ
VND
1 ENIMZ = 477,34 ₫
Cách mua ENIMZ bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ENIMZ
-
Bạn có thể mua và bán ENIMZ (ENIMZ) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn DSWAP, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua ENIMZ.
-
3. Mua ENIMZ bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua ENIMZ trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn ENIMZ (ENIMZ) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua ENIMZ bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua ENIMZ trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn ENIMZ (ENIMZ) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ENIMZ sang VND
ENIMZ (ENIMZ) hôm nay có giá trị là 477,34 ₫, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 21.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ENIMZ ngày hôm nay là 175.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ENIMZ được giao dịch là 517.203.765 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 21.1% | 175.7% | 175.7% | 140.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về ENIMZ
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫23,59B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫23,59B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫517,204M |
| Cung lưu thông | 49,419M |
| Tổng cung | 49,419M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 ENIMZcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ENIMZ (ENIMZ) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫477,34.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ENIMZ?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00209494 ENIMZ.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ENIMZ sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ENIMZ theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ENIMZ sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ENIMZ sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ENIMZ/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ENIMZ theo VND là ₫782,65. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ENIMZ/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ENIMZ tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của ENIMZ (ENIMZ) đã tăng tăng lên 140,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, ENIMZ có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,40 %.
ENIMZ / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ENIMZ (ENIMZ) sang VND là 477,34 ₫ cho mỗi 1 ENIMZ. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ENIMZ lấy 2.386,71 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.104747 ENIMZ, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ENIMZ phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ENIMZ (ENIMZ) sang VND
| ENIMZ | VND |
|---|---|
| 0.01 ENIMZ | 4.77 VND |
| 0.1 ENIMZ | 47.73 VND |
| 1 ENIMZ | 477.34 VND |
| 2 ENIMZ | 954.68 VND |
| 5 ENIMZ | 2386.71 VND |
| 10 ENIMZ | 4773.41 VND |
| 20 ENIMZ | 9546.83 VND |
| 50 ENIMZ | 23867 VND |
| 100 ENIMZ | 47734 VND |
| 1000 ENIMZ | 477341 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ENIMZ
| VND | ENIMZ |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00002095 ENIMZ |
| 0.1 VND | 0.00020949 ENIMZ |
| 1 VND | 0.00209494 ENIMZ |
| 2 VND | 0.00418987 ENIMZ |
| 5 VND | 0.01047468 ENIMZ |
| 10 VND | 0.02094937 ENIMZ |
| 20 VND | 0.04189873 ENIMZ |
| 50 VND | 0.104747 ENIMZ |
| 100 VND | 0.209494 ENIMZ |
| 1000 VND | 2.09 ENIMZ |
Lịch sử giá 7 ngày của ENIMZ (ENIMZ) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của ENIMZ (ENIMZ) so với VND giao động giữa mức cao 477,36 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 186,60 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ENIMZ trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 167,67 ₫ (74.0%).
So sánh giá hàng ngày của ENIMZ (ENIMZ) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của ENIMZ (ENIMZ) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ENIMZ sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 477,34 ₫ | 83,21 ₫ | 21.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 477,36 ₫ | 83,26 ₫ | 21.1% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 394,10 ₫ | 167,67 ₫ | 74.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 226,43 ₫ | 39,83 ₫ | 21.3% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 186,60 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |