Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Grass
GRASS / THB
#116
฿24,03
4.9%
0.058484 BTC
4.6%
$0,6998
Phạm vi trong 24g
$0,7610
Chuyển đổi Grass sang Thai Baht (GRASS sang THB)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Grass (GRASS) sang THB là 24,03 ฿.
GRASS
THB
1 GRASS = 24,03 ฿
Cách mua GRASS bằng THB
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GRASS
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GRASS bằng THB dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng THB. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GRASS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp THB vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GRASS bằng THB!
-
Chọn Grass (GRASS) và nhập số tiền bằng THB bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GRASS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GRASS sang THB
Grass (GRASS) hôm nay có giá trị là 24,03 ฿, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 4.4% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của GRASS ngày hôm nay là 21.0% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Grass được giao dịch là 1.010.937.463 ฿.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.5% | 4.4% | 21.0% | 101.4% | 104.8% | 21.4% |
Số liệu thống kê về Grass
| Giá trị vốn hóa thị trường | ฿16,812B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.7 |
| Giá trị Token điển hình | ฿17,353B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ฿24,034B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ฿1,011B |
| Cung lưu thông | 699,492M |
| Nguồn cung nổi bật | 722M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Grasscó trị giá là bao nhiêu THB?
- Hiện tại, giá của 1 Grass (GRASS) tính bằng Thai Baht (THB) là khoảng ฿24,03.
-
฿1 tôi có thể mua được bao nhiêu GRASS?
- Hôm nay, ฿1 bạn có thể mua được khoảng 0.04160759 GRASS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GRASS sang THB bằng cách nào?
- Tính giá của Grass theo Thai Baht bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GRASS sang THB của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GRASS sang THB và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo THB.
-
Trước đây giá cao nhất của GRASS/THB là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GRASS theo THB là ฿132,64. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GRASS/THB có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Grass tính bằng THB?
- Trong tháng qua, giá của Grass (GRASS) đã tăng tăng lên 104,80 % so với Thai Baht (THB). Trên thực tế, Grass có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,70 %.
GRASS / THB Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang THB là 24,03 ฿ cho mỗi 1 GRASS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GRASS lấy 120,17 ฿ hoặc 50,00 ฿ lấy 2.08 GRASS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GRASS phổ biến trong các mức giá THB tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Grass (GRASS) sang THB
| GRASS | THB |
|---|---|
| 0.01 GRASS | 0.240341 THB |
| 0.1 GRASS | 2.40 THB |
| 1 GRASS | 24.03 THB |
| 2 GRASS | 48.07 THB |
| 5 GRASS | 120.17 THB |
| 10 GRASS | 240.34 THB |
| 20 GRASS | 480.68 THB |
| 50 GRASS | 1201.70 THB |
| 100 GRASS | 2403.41 THB |
| 1000 GRASS | 24034 THB |
Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang GRASS
| THB | GRASS |
|---|---|
| 0.01 THB | 0.00041608 GRASS |
| 0.1 THB | 0.00416076 GRASS |
| 1 THB | 0.04160759 GRASS |
| 2 THB | 0.083215 GRASS |
| 5 THB | 0.208038 GRASS |
| 10 THB | 0.416076 GRASS |
| 20 THB | 0.832152 GRASS |
| 50 THB | 2.08 GRASS |
| 100 THB | 4.16 GRASS |
| 1000 THB | 41.61 GRASS |
Lịch sử giá 7 ngày của Grass (GRASS) so với THB
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Grass (GRASS) so với THB giao động giữa mức cao 25,68 ฿ trên Thứ ba và mức thấp 20,11 ฿ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GRASS trong THB có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 5,57 ฿ (27.7%).
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong THB và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Grass (GRASS) trong THB và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GRASS sang THB | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 24,03 ฿ | 1,004 ฿ | 4.4% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 23,49 ฿ | 0,106415 ฿ | 0.5% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 23,38 ฿ | -2,30 ฿ | 8.9% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 25,68 ฿ | 5,57 ฿ | 27.7% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 20,11 ฿ | -1,61 ฿ | 7.4% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 21,72 ฿ | 1,72 ฿ | 8.6% |