Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Gunz
GUN / VND
#1229
₫71,97
5.5%
0.073359 BTC
5.1%
$0,002764
Phạm vi trong 24g
$0,002975
Chuyển đổi Gunz sang Vietnamese đồng (GUN sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Gunz (GUN) sang VND là 71,97 ₫.
GUN
VND
1 GUN = 71,97 ₫
Cách mua GUN bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch GUN
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua GUN bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua GUN.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua GUN bằng VND!
-
Chọn Gunz (GUN) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được GUN, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ GUN sang VND
Gunz (GUN) hôm nay có giá trị là 71,97 ₫, đó là một 2.2% giảm từ một giờ trước và 4.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của GUN ngày hôm nay là 14.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Gunz được giao dịch là 91.326.280.641 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.2% | 4.8% | 14.2% | 6.5% | 1.9% | 86.6% |
Số liệu thống kê về Gunz
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫266,996B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.37 |
| Giá trị Token điển hình | ₫555,445B |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫719,742B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫91,326B |
| Cung lưu thông | 3,71B |
| Nguồn cung nổi bật | 7,717B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Gunzcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Gunz (GUN) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫71,97.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu GUN?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01389388 GUN.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của GUN sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Gunz theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi GUN sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ GUN sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của GUN/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 GUN theo VND là ₫2.941,28. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 GUN/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Gunz tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Gunz (GUN) đã tăng tăng lên 1,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Gunz có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,30 %.
GUN / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Gunz (GUN) sang VND là 71,97 ₫ cho mỗi 1 GUN. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 GUN lấy 359,87 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.694694 GUN, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch GUN phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Gunz (GUN) sang VND
| GUN | VND |
|---|---|
| 0.01 GUN | 0.719742 VND |
| 0.1 GUN | 7.20 VND |
| 1 GUN | 71.97 VND |
| 2 GUN | 143.95 VND |
| 5 GUN | 359.87 VND |
| 10 GUN | 719.74 VND |
| 20 GUN | 1439.48 VND |
| 50 GUN | 3598.71 VND |
| 100 GUN | 7197.42 VND |
| 1000 GUN | 71974 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang GUN
| VND | GUN |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00013894 GUN |
| 0.1 VND | 0.00138939 GUN |
| 1 VND | 0.01389388 GUN |
| 2 VND | 0.02778775 GUN |
| 5 VND | 0.069469 GUN |
| 10 VND | 0.138939 GUN |
| 20 VND | 0.277878 GUN |
| 50 VND | 0.694694 GUN |
| 100 VND | 1.39 GUN |
| 1000 VND | 13.89 GUN |
Lịch sử giá 7 ngày của Gunz (GUN) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Gunz (GUN) so với VND giao động giữa mức cao 81,45 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 71,05 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của GUN trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (4 ngày trước) ở -6,36 ₫ (8.2%).
So sánh giá hàng ngày của Gunz (GUN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Gunz (GUN) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 GUN sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 71,97 ₫ | -3,64 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 75,10 ₫ | -1,31 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 76,41 ₫ | 1,72 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 74,69 ₫ | 3,64 ₫ | 5.1% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 71,05 ₫ | -6,36 ₫ | 8.2% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 77,41 ₫ | -4,03 ₫ | 4.9% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 81,45 ₫ | -2,31 ₫ | 2.8% |