coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #724
Giá Handshake (HNS)
Handshake (HNS)
$0,026007064506 7.0%
0,00000155 BTC 8.3%
Trên danh sách theo dõi 16.680
$0,024247874287
Phạm vi 24H
$0,026282027253
Giá trị vốn hóa thị trường $14.349.565
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.27
KL giao dịch trong 24 giờ $34.576,83
Định giá pha loãng hoàn toàn $53.194.518
Cung lưu thông 550.303.190
Tổng cung 2.040.000.000
Tổng lượng cung tối đa 2.040.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Handshake bằng USD: Chuyển đổi HNS sang USD

HNS
USD

1 HNS = $0,026007064506

Cập nhật lần cuối 12:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HNS thành USD

Tỷ giá hối đoái từ HNS sang USD hôm nay là 0,02600706 $ và đã đã tăng 7.0% từ $0,024301545222 kể từ hôm nay.
Handshake (HNS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -27.4% từ $0,035803082873 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
7.0%
26.7%
30.0%
-27.4%
-91.1%

Tôi có thể mua và bán Handshake ở đâu?

Handshake có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $34.576,83. Handshake có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của Handshake (HNS) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Handshake trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HNS sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 0,02600706 $ 0,00170552 $ 7.0%
December 06, 2022 Thứ ba 0,02467980 $ 0,00171995 $ 7.5%
December 05, 2022 Thứ hai 0,02295985 $ 0,00011373 $ 0.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,02284612 $ 0,00035374 $ 1.6%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,02249238 $ 0,00095781 $ 4.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,02153457 $ 0,00109141 $ 5.3%
December 01, 2022 Thứ năm 0,02044316 $ -0,00008007 $ -0.4%

Chuyển đổi Handshake (HNS) sang USD

HNS USD
0.01 HNS 0.00026007 USD
0.1 HNS 0.00260071 USD
1 HNS 0.02600706 USD
2 HNS 0.052014 USD
5 HNS 0.130035 USD
10 HNS 0.260071 USD
20 HNS 0.520141 USD
50 HNS 1.30 USD
100 HNS 2.60 USD
1000 HNS 26.01 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang HNS

USD HNS
0.01 USD 0.384511 HNS
0.1 USD 3.85 HNS
1 USD 38.45 HNS
2 USD 76.90 HNS
5 USD 192.26 HNS
10 USD 384.51 HNS
20 USD 769.02 HNS
50 USD 1922.55 HNS
100 USD 3845.11 HNS
1000 USD 38451 HNS