Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Sequoia Capital Portfolio hôm nay là $2 Tỷ, thay đổi 1.2% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$2.127.073.214
Vốn hóa
1.2%
$309.138.185
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 |
Filecoin
FIL
|
Mua
|
$0,9026 | 0.5% | 3.3% | 3.7% | 9.5% | $121.178.245 | $688.246.961 | $1.765.384.881 | 0.39 |
|
|
| 99 |
LayerZero
ZRO
|
Mua
|
$2,01 | 1.7% | 2.1% | 9.5% | 16.3% | $62.767.251 | $507.004.243 | $2.009.277.225 | 0.25 |
|
|
| 130 |
Conflux
CFX
|
Mua
|
$0,06052 | 0.4% | 1.6% | 8.9% | 12.3% | $14.582.114 | $313.983.192 | $314.274.704 | 1.0 |
|
|
| 167 |
Starknet
STRK
|
Mua
|
$0,03615 | 1.6% | 0.0% | 10.1% | 20.9% | $22.827.282 | $204.316.910 | $361.524.613 | 0.57 |
|
|
| 349 |
Nervos Network
CKB
|
$0,001459 | 0.6% | 2.8% | 8.7% | 10.0% | $3.723.004 | $70.620.444 | $71.757.152 | 0.98 |
|
||
| 409 |
Decentralized Social
DESO
|
$5,38 | 0.1% | 0.3% | 11.2% | 7.0% | $18.935,92 | $56.634.322 | $58.119.720 | 0.97 |
|
||
| 432 |
Magic Eden
ME
|
$0,1065 | 0.6% | 2.2% | 15.6% | 18.9% | $10.725.669 | $52.453.871 | $106.426.055 | 0.49 |
|
||
| 539 |
Band
BAND
|
$0,2233 | 0.1% | 4.7% | 5.8% | 6.2% | $4.948.979 | $38.536.143 | $38.812.405 | 0.99 |
|
||
| 568 |
IOST
IOST
|
$0,001122 | 0.3% | 3.1% | 5.2% | 9.7% | $4.629.049 | $35.983.493 | $35.983.493 | 1.0 |
|
||
| 599 |
GMT
GMT
|
$0,01059 | 0.5% | 1.2% | 8.9% | 13.6% | $6.061.461 | $32.937.876 | $53.712.746 | 0.61 |
|
||
| 706 |
Aergo
AERGO
|
$0,05504 | 0.2% | 1.1% | 0.2% | 2.2% | $2.771.371 | $25.997.129 | $27.510.190 | 0.94 |
|
||
| 782 |
Orderly
ORDER
|
$0,05885 | 1.1% | 3.3% | 7.2% | 1.0% | $17.636.923 | $21.751.830 | $58.772.403 | 0.37 |
|
||
| 800 |
Clearpool
CPOOL
|
$0,02178 | 0.3% | 0.6% | 3.6% | 1.3% | $3.248.602 | $20.895.027 | $21.776.566 | 0.96 |
|
||
| 846 |
Huobi
HT
|
$0,1766 | 0.1% | 1.5% | 4.3% | 28.3% | $20.390,03 | $19.314.951 | $19.314.951 | 1.0 |
|
||
| 1228 |
Orchid Protocol
OXT
|
$0,01547 | 0.8% | 1.6% | 11.3% | 11.9% | $1.326.031 | $9.147.742 | $15.464.159 | 0.59 |
|
||
| 1294 |
Beta Finance
BETA
|
$0,008313 | 0.6% | 1.6% | 24.0% | 44.0% | $240,22 | $8.312.910 | $8.312.910 | 1.0 |
|
||
| 1554 |
Arena-Z
A2Z
|
$0,0006989 | 0.4% | 30.8% | 16.3% | 25.7% | $16.356.599 | $5.701.281 | $6.962.186 | 0.82 |
|
||
| 1696 |
Iron Fish
IRON
|
$0,06258 | 0.4% | 1.7% | 10.8% | 11.4% | $213.475 | $4.460.264 | $4.469.989 | 1.0 |
|
||
| 1861 |
Hooked Protocol
HOOK
|
$0,01241 | 5.6% | 11.6% | 43.3% | 50.6% | $7.011.299 | $3.558.830 | $6.183.908 | 0.58 |
|
||
| 1911 |
Handshake
HNS
|
$0,004974 | 0.2% | 3.5% | 3.2% | 22.6% | $9.973,77 | $3.307.290 | $3.307.315 | 1.0 |
|
||
| 2413 |
Index Cooperative
INDEX
|
$0,2674 | 0.0% | 0.6% | 5.4% | 23.3% | $7.902,66 | $1.851.414 | $2.432.729 | 0.76 |
|
||
| 2417 |
Arai
AA
|
$0,01265 | 0.4% | 4.1% | 26.3% | 1.7% | $1.665.284 | $1.823.003 | $12.615.940 | 0.14 |
|
||
| 5292 |
League of Kingdoms
LOKA
|
$0,002566 | 50.2% | 82.1% | 86.1% | 86.9% | $44.442,76 | $143.448 | $1.282.801 | 0.11 |
|
||
| 5973 |
pSTAKE Finance
PSTAKE
|
$0,0002062 | 8.8% | 18.8% | 40.5% | 45.0% | $194.643 | $90.642,62 | $103.085 | 0.88 |
|
||
Multichain
MULTI
|
$0,2111 | 0.2% | 2.9% | 7.9% | 8.7% | $8.864,70 | - | $21.109.847 |
|
||||
FTX
FTT
|
$0,2984 | 0.9% | 3.6% | 2.2% | 15.7% | $7.160.130 | - | $98.083.838 |
|
||||
Multichain (BSC)
MULTI
|
$0,01921 | 0.0% | 2.3% | 4.7% | 1.9% | $23,93 | - | $89.327,26 |
|
||||
PULSR
PULSR
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
||||
Hiển thị 1 đến 28 trong số 28 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Sequoia Capital Portfolio hàng đầu bao gồm Filecoin, LayerZero, Conflux và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Sequoia Capital Portfolio hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.