Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Harmony
ONE / ETH
#735
ETH0.066967
32.7%
0.072224 BTC
33.1%
$0,001173
Phạm vi trong 24g
$0,002263
Harmony confirms network exploit after attacker unauthorizedly mints 4B ONE tokens; team working to freeze stolen funds. For more info, please refer to this post.
Chuyển đổi Harmony sang Ether (ONE sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Harmony (ONE) sang ETH là 0,000000696747 ETH.
ONE
ETH
1 ONE = 0,000000696747 ETH
Biểu đồ ONE sang ETH
Harmony (ONE) hôm nay có giá trị là 0,000000696747 ETH, đó là một 3.2% giảm từ một giờ trước và 44.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ONE ngày hôm nay là 174.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Harmony được giao dịch là 49.631 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.2% | 44.3% | 174.1% | 130.4% | 153.3% | 83.7% |
Số liệu thống kê về Harmony
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH10.344,3155 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH10.344,3164 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH49.631,0857 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
14,87B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
14,87B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Harmonycó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Harmony (ONE) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.066967.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu ONE?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 1435242 ONE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ONE sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Harmony theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ONE sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ONE sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của ONE/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ONE theo ETH là ETH0,0001299. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ONE/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Harmony tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Harmony (ONE) đã tăng tăng lên 153,30 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Harmony có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 20,30 %.
ONE / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Harmony (ONE) sang ETH là 0,000000696747 ETH cho mỗi 1 ONE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ONE lấy 0,00000348 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 71762108 ONE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ONE phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Harmony (ONE) sang ETH
| ONE | ETH |
|---|---|
| 0.01 ONE | 0.000000006967 ETH |
| 0.1 ONE | 0.000000069675 ETH |
| 1 ONE | 0.000000696747 ETH |
| 2 ONE | 0.00000139 ETH |
| 5 ONE | 0.00000348 ETH |
| 10 ONE | 0.00000697 ETH |
| 20 ONE | 0.00001393 ETH |
| 50 ONE | 0.00003484 ETH |
| 100 ONE | 0.00006967 ETH |
| 1000 ONE | 0.00069675 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang ONE
| ETH | ONE |
|---|---|
| 0.01 ETH | 14352 ONE |
| 0.1 ETH | 143524 ONE |
| 1 ETH | 1435242 ONE |
| 2 ETH | 2870484 ONE |
| 5 ETH | 7176211 ONE |
| 10 ETH | 14352422 ONE |
| 20 ETH | 28704843 ONE |
| 50 ETH | 71762108 ONE |
| 100 ETH | 143524215 ONE |
| 1000 ETH | 1435242152 ONE |
Lịch sử giá 7 ngày của Harmony (ONE) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Harmony (ONE) so với ETH giao động giữa mức cao 0,000000776927 ETH trên Thứ năm và mức thấp 0,000000263768 ETH trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ONE trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở 0,000000335116 ETH (75.9%).
So sánh giá hàng ngày của Harmony (ONE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Harmony (ONE) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ONE sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 18, 2026 | Thứ sáu | 0,000000696747 ETH | 0,000000213901 ETH | 44.3% |
| Tháng chín 17, 2026 | Thứ năm | 0,000000776927 ETH | 0,000000335116 ETH | 75.9% |
| Tháng chín 16, 2026 | Thứ tư | 0,000000441811 ETH | 0,000000155476 ETH | 54.3% |
| Tháng chín 15, 2026 | Thứ ba | 0,000000286335 ETH | 0,000000009272 ETH | 3.3% |
| Tháng chín 14, 2026 | Thứ hai | 0,000000277063 ETH | 0,000000008365 ETH | 3.1% |
| Tháng chín 13, 2026 | Chủ nhật | 0,000000268698 ETH | 0,000000004930 ETH | 1.9% |
| Tháng chín 12, 2026 | Thứ bảy | 0,000000263768 ETH | 0,000000002266 ETH | 0.9% |