coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #146
Giá Harmony (ONE)

Harmony ONE / USD

$0,022165244755 7.1%
0,00000094 BTC 4.7%
Trên danh sách theo dõi 168.340
$0,020190960186
Phạm vi 24H
$0,022642434260
Giá trị vốn hóa thị trường $272.950.064
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.94
KL giao dịch trong 24 giờ $33.778.450
Định giá pha loãng hoàn toàn $291.817.873
Cung lưu thông 12.305.426.115
Tổng cung 13.156.044.839
Tổng lượng cung tối đa 13.156.044.839
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Harmony bằng USD: Chuyển đổi ONE sang USD

ONE
USD

1 ONE = $0,022165244755

Cập nhật lần cuối 04:16PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ONE thành USD

ONE to USD rate today is 0,02216524 $ and has đã tăng 7.1% from $0,020688853611 since yesterday.
Harmony (ONE) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 124.2% from $0,009887120226 since 1 month (30 days) ago.
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
7.1%
29.5%
25.9%
124.2%
-87.8%

Tôi có thể mua và bán Harmony ở đâu?

Harmony có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $33.778.450. Harmony có thể được giao dịch trên 53 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của Harmony (ONE) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Harmony trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ONE sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 29, 2023 Chủ nhật 0,02216524 $ 0,00147639 $ 7.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,02129424 $ 0,00179804 $ 9.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,01949620 $ -0,00038886 $ -2.0%
January 26, 2023 Thứ năm 0,01988506 $ 0,00106800 $ 5.7%
January 25, 2023 Thứ tư 0,01881706 $ -0,00061186 $ -3.1%
January 24, 2023 Thứ ba 0,01942892 $ 0,00167162 $ 9.4%
January 23, 2023 Thứ hai 0,01775730 $ 0,00064115 $ 3.7%

Chuyển đổi Harmony (ONE) sang USD

ONE USD
0.01 ONE 0.00022165 USD
0.1 ONE 0.00221652 USD
1 ONE 0.02216524 USD
2 ONE 0.04433049 USD
5 ONE 0.110826 USD
10 ONE 0.221652 USD
20 ONE 0.443305 USD
50 ONE 1.11 USD
100 ONE 2.22 USD
1000 ONE 22.17 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ONE

USD ONE
0.01 USD 0.451157 ONE
0.1 USD 4.51 ONE
1 USD 45.12 ONE
2 USD 90.23 ONE
5 USD 225.58 ONE
10 USD 451.16 ONE
20 USD 902.31 ONE
50 USD 2255.78 ONE
100 USD 4511.57 ONE
1000 USD 45116 ONE

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere