Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Hedera
HBAR / CNY
#32
¥0,5171
1.0%
0.069618 BTC
0.1%
$0,07500
Phạm vi trong 24g
$0,07829
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan (HBAR sang CNY)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY là 0,517109 ¥.
HBAR
CNY
1 HBAR = 0,517109 ¥
Cách mua HBAR bằng CNY
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HBAR
-
Bạn có thể mua và bán Hedera (HBAR) trên 73 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Hedera sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua HBAR bằng CNY dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng CNY. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua HBAR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp CNY vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua HBAR bằng CNY!
-
Chọn Hedera (HBAR) và nhập số tiền bằng CNY bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được HBAR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ HBAR sang CNY
Hedera (HBAR) hôm nay có giá trị là 0,517109 ¥, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 0.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của HBAR ngày hôm nay là 9.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Hedera được giao dịch là 443.208.678 ¥.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.9% | 9.5% | 16.2% | 16.6% | 54.7% |
Số liệu thống kê về Hedera
| Giá trị vốn hóa thị trường | ¥22,92B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.89 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ¥25,853B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ¥443,209M |
| Cung lưu thông | 44,327B |
| Tổng cung | 50B |
| Tổng lượng cung tối đa | 50B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Hederacó trị giá là bao nhiêu CNY?
- Hiện tại, giá của 1 Hedera (HBAR) tính bằng Chinese Yuan (CNY) là khoảng ¥0,5171.
-
¥1 tôi có thể mua được bao nhiêu HBAR?
- Hôm nay, ¥1 bạn có thể mua được khoảng 1.93 HBAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HBAR sang CNY bằng cách nào?
- Tính giá của Hedera theo Chinese Yuan bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HBAR sang CNY của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HBAR sang CNY và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo CNY.
-
Trước đây giá cao nhất của HBAR/CNY là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HBAR theo CNY là ¥3,66. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HBAR/CNY có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Hedera tính bằng CNY?
- Trong tháng qua, giá của Hedera (HBAR) đã tăng giảm lên -16,60 % so với Chinese Yuan (CNY). Trên thực tế, Hedera có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,00 %.
HBAR / CNY Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Hedera (HBAR) sang CNY là 0,517109 ¥ cho mỗi 1 HBAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HBAR lấy 2,59 ¥ hoặc 50,00 ¥ lấy 96.69 HBAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HBAR phổ biến trong các mức giá CNY tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Hedera (HBAR) sang CNY
| HBAR | CNY |
|---|---|
| 0.01 HBAR | 0.00517109 CNY |
| 0.1 HBAR | 0.051711 CNY |
| 1 HBAR | 0.517109 CNY |
| 2 HBAR | 1.034 CNY |
| 5 HBAR | 2.59 CNY |
| 10 HBAR | 5.17 CNY |
| 20 HBAR | 10.34 CNY |
| 50 HBAR | 25.86 CNY |
| 100 HBAR | 51.71 CNY |
| 1000 HBAR | 517.11 CNY |
Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang HBAR
| CNY | HBAR |
|---|---|
| 0.01 CNY | 0.01933829 HBAR |
| 0.1 CNY | 0.193383 HBAR |
| 1 CNY | 1.93 HBAR |
| 2 CNY | 3.87 HBAR |
| 5 CNY | 9.67 HBAR |
| 10 CNY | 19.34 HBAR |
| 20 CNY | 38.68 HBAR |
| 50 CNY | 96.69 HBAR |
| 100 CNY | 193.38 HBAR |
| 1000 CNY | 1933.83 HBAR |
Lịch sử giá 7 ngày của Hedera (HBAR) so với CNY
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Hedera (HBAR) so với CNY giao động giữa mức cao 0,571236 ¥ trên Chủ nhật và mức thấp 0,516733 ¥ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của HBAR trong CNY có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -0,02649187 ¥ (4.7%).
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong CNY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Hedera (HBAR) trong CNY và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HBAR sang CNY | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 0,517109 ¥ | -0,00445362 ¥ | 0.9% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,516733 ¥ | -0,01661021 ¥ | 3.1% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,533343 ¥ | -0,02649187 ¥ | 4.7% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,559835 ¥ | -0,00306308 ¥ | 0.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,562898 ¥ | 0,00768432 ¥ | 1.4% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,555213 ¥ | -0,01602302 ¥ | 2.8% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,571236 ¥ | 0,00071531 ¥ | 0.1% |