coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá HEX (HEX)
HEX (HEX)
ETH0,00002501 -1.4%
0,00000169 BTC -1.9%
0,00002501 ETH -1.8%
43.529 người thích điều này
ETH0,00002452
Phạm vi 24H
ETH0,00002552
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ETH4.838,66306275
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL NaN
Cung lưu thông ?
Tổng cung 581.027.315.100
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá HEX bằng ETH: Chuyển đổi HEX sang ETH

HEX
ETH

1 HEX = ETH0,00002501

Cập nhật lần cuối 10:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HEX thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ HEX sang ETH hôm nay là 0,00002501 ETH và đã đã giảm -1.8% từ ETH0,00002546 kể từ hôm nay.
HEX (HEX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.5% từ ETH0,00002675 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-1.4%
-4.0%
-1.6%
-23.2%
-92.5%

Tôi có thể mua và bán HEX ở đâu?

HEX có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH4.838,66306275. HEX có thể được giao dịch trên 45 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của HEX (HEX) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của HEX trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HEX sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 0,00002501 ETH -0,000000448921 ETH -1.8%
October 02, 2022 Sunday 0,00002509 ETH -0,000000853052 ETH -3.3%
October 01, 2022 Saturday 0,00002595 ETH 0,000000783048 ETH 3.1%
September 30, 2022 Friday 0,00002516 ETH -0,000000234809 ETH -0.9%
September 29, 2022 Thursday 0,00002540 ETH 0,000000527386 ETH 2.1%
September 28, 2022 Wednesday 0,00002487 ETH 0,000000143696 ETH 0.6%
September 27, 2022 Tuesday 0,00002473 ETH -0,00000134 ETH -5.1%

Chuyển đổi HEX (HEX) sang ETH

HEX ETH
0.01 HEX 0.000000250104 ETH
0.1 HEX 0.00000250 ETH
1 HEX 0.00002501 ETH
2 HEX 0.00005002 ETH
5 HEX 0.00012505 ETH
10 HEX 0.00025010 ETH
20 HEX 0.00050021 ETH
50 HEX 0.00125052 ETH
100 HEX 0.00250104 ETH
1000 HEX 0.02501042 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang HEX

ETH HEX
0.01 ETH 399.833 HEX
0.1 ETH 3998 HEX
1 ETH 39983 HEX
2 ETH 79967 HEX
5 ETH 199917 HEX
10 ETH 399833 HEX
20 ETH 799667 HEX
50 ETH 1999167 HEX
100 ETH 3998333 HEX
1000 ETH 39983334 HEX