Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
hi
HI / EUR
#859
€0,01708
352.6%
0.062342 BTC
0.0%
$0,004111
Phạm vi trong 24g
$0,02157
These are newly created pools and may carry associated risks. Kindly DYOR before you proceed.
Chuyển đổi hi sang Euro (HI sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 hi (HI) sang EUR là 0,01708080 €.
HI
EUR
1 HI = 0,01708080 €
Cách mua HI bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch HI
-
Bạn có thể mua và bán hi (HI) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán HI sôi động nhất là sàn Uniswap V4 (Robinhood).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua HI là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng EUR
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận EUR. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua HI!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn hi (HI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ HI sang EUR
hi (HI) hôm nay có giá trị là 0,01708080 €, đó là một 8.5% giảm từ một giờ trước và 352.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của HI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng hi được giao dịch là 32.327.523 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.5% | 352.6% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về hi
| Giá trị vốn hóa thị trường | €17,081M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €17,081M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €32,328M |
| Cung lưu thông | 1B |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 hicó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 hi (HI) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,01708.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu HI?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 58.55 HI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của HI sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của hi theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi HI sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ HI sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của HI/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 HI theo EUR là €0,01920. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 HI/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của hi tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của hi (HI) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, hi có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,30 %.
HI / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ hi (HI) sang EUR là 0,01708080 € cho mỗi 1 HI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 HI lấy 0,085404 € hoặc 50,00 € lấy 2927.26 HI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch HI phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi hi (HI) sang EUR
| HI | EUR |
|---|---|
| 0.01 HI | 0.00017081 EUR |
| 0.1 HI | 0.00170808 EUR |
| 1 HI | 0.01708080 EUR |
| 2 HI | 0.03416161 EUR |
| 5 HI | 0.085404 EUR |
| 10 HI | 0.170808 EUR |
| 20 HI | 0.341616 EUR |
| 50 HI | 0.854040 EUR |
| 100 HI | 1.71 EUR |
| 1000 HI | 17.08 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang HI
| EUR | HI |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.585453 HI |
| 0.1 EUR | 5.85 HI |
| 1 EUR | 58.55 HI |
| 2 EUR | 117.09 HI |
| 5 EUR | 292.73 HI |
| 10 EUR | 585.45 HI |
| 20 EUR | 1170.91 HI |
| 50 EUR | 2927.26 HI |
| 100 EUR | 5854.53 HI |
| 1000 EUR | 58545 HI |
Lịch sử giá 7 ngày của hi (HI) so với EUR
hi (HI) hiện được định giá ở mức 0,01708080 € và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của HI là 0,01708080 € vào ngày Chủ nhật, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 0,01330714 € (352.6%) vào ngày Chủ nhật.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 HI sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,01708080 € | 0,01330714 € | 352.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |