Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Inferium
IFR / VND
₫2,23
0.3%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi Inferium sang Vietnamese đồng (IFR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Inferium (IFR) sang VND là 2,23 ₫.
IFR
VND
1 IFR = 2,23 ₫
Cách mua IFR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch IFR
-
Bạn có thể mua và bán Inferium (IFR) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Inferium sôi động nhất là sàn MEXC.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua IFR bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua IFR.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua IFR bằng VND!
-
Chọn Inferium (IFR) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được IFR, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ IFR sang VND
Inferium (IFR) hôm nay có giá trị là 2,23 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của IFR ngày hôm nay là 3.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Inferium được giao dịch là 47.991 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.3% | 3.9% | 4.8% | 5.7% | 95.4% |
Số liệu thống kê về Inferium
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫192,778M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.35 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫558,058M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫47.991,50 |
| Cung lưu thông | 86,361M |
| Tổng cung | 250M |
| Tổng lượng cung tối đa | 250M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Inferiumcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Inferium (IFR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2,23.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IFR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.447982 IFR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IFR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Inferium theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi IFR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ IFR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của IFR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IFR theo VND là ₫1.569,79. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IFR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Inferium tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của Inferium (IFR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của IFR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
IFR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Inferium (IFR) sang VND là 2,23 ₫ cho mỗi 1 IFR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IFR lấy 11,16 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 22.40 IFR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IFR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Inferium (IFR) sang VND
| IFR | VND |
|---|---|
| 0.01 IFR | 0.02232232 VND |
| 0.1 IFR | 0.223223 VND |
| 1 IFR | 2.23 VND |
| 2 IFR | 4.46 VND |
| 5 IFR | 11.16 VND |
| 10 IFR | 22.32 VND |
| 20 IFR | 44.64 VND |
| 50 IFR | 111.61 VND |
| 100 IFR | 223.22 VND |
| 1000 IFR | 2232.23 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IFR
| VND | IFR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00447982 IFR |
| 0.1 VND | 0.04479821 IFR |
| 1 VND | 0.447982 IFR |
| 2 VND | 0.895964 IFR |
| 5 VND | 2.24 IFR |
| 10 VND | 4.48 IFR |
| 20 VND | 8.96 IFR |
| 50 VND | 22.40 IFR |
| 100 VND | 44.80 IFR |
| 1000 VND | 447.98 IFR |
Lịch sử giá 7 ngày của Inferium (IFR) so với VND
Inferium (IFR) hiện được định giá ở mức 2,23 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của IFR là 2,26 ₫ vào ngày Thứ hai, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,02413385 ₫ (1.1%) vào ngày Thứ ba.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IFR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 2,23 ₫ | 0,00636154 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 2,23 ₫ | -0,02413385 ₫ | 1.1% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 2,26 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |