Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Infinex
INX / VND
#1168
₫154,63
0.9%
0.077037 BTC
1.7%
0.052223 ETH
2.5%
$0,005751
Phạm vi trong 24g
$0,006054
Chuyển đổi Infinex sang Vietnamese đồng (INX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Infinex (INX) sang VND là 154,63 ₫.
INX
VND
1 INX = 154,63 ₫
Cách mua INX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch INX
-
Bạn có thể mua và bán Infinex (INX) trên 13 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Infinex sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua INX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua INX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua INX bằng VND!
-
Chọn Infinex (INX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được INX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ INX sang VND
Infinex (INX) hôm nay có giá trị là 154,63 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 1.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của INX ngày hôm nay là 0.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Infinex được giao dịch là 20.238.893.100 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.1% | 0.1% | 1.3% | 6.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Infinex
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫308,378B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,546T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫20,239B |
| Cung lưu thông | 1,994B |
| Tổng cung | 10B |
| Tổng lượng cung tối đa | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Infinexcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Infinex (INX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫154,63.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu INX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00646711 INX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của INX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Infinex theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi INX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ INX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của INX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 INX theo VND là ₫866,08. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 INX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Infinex tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Infinex (INX) đã tăng giảm lên -6,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Infinex có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 10,40 %.
INX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Infinex (INX) sang VND là 154,63 ₫ cho mỗi 1 INX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 INX lấy 773,14 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.323355 INX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch INX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Infinex (INX) sang VND
| INX | VND |
|---|---|
| 0.01 INX | 1.55 VND |
| 0.1 INX | 15.46 VND |
| 1 INX | 154.63 VND |
| 2 INX | 309.26 VND |
| 5 INX | 773.14 VND |
| 10 INX | 1546.29 VND |
| 20 INX | 3092.57 VND |
| 50 INX | 7731.43 VND |
| 100 INX | 15462.86 VND |
| 1000 INX | 154629 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang INX
| VND | INX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00006467 INX |
| 0.1 VND | 0.00064671 INX |
| 1 VND | 0.00646711 INX |
| 2 VND | 0.01293422 INX |
| 5 VND | 0.03233554 INX |
| 10 VND | 0.064671 INX |
| 20 VND | 0.129342 INX |
| 50 VND | 0.323355 INX |
| 100 VND | 0.646711 INX |
| 1000 VND | 6.47 INX |
Lịch sử giá 7 ngày của Infinex (INX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Infinex (INX) so với VND giao động giữa mức cao 200,63 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 148,69 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của INX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (6 ngày trước) ở 47,53 ₫ (31.0%).
So sánh giá hàng ngày của Infinex (INX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Infinex (INX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 INX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 154,63 ₫ | 1,68 ₫ | 1.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 151,52 ₫ | 2,83 ₫ | 1.9% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 148,69 ₫ | -2,59 ₫ | 1.7% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 151,28 ₫ | -5,14 ₫ | 3.3% |
| Tháng chín 28, 2026 | Thứ hai | 156,42 ₫ | -44,22 ₫ | 22.0% |
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 200,63 ₫ | 47,53 ₫ | 31.0% |