Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
INI
INI / VND
₫0,5932
0.0%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi INI sang Vietnamese đồng (INI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 INI (INI) sang VND là 0,593217 ₫.
INI
VND
1 INI = 0,593217 ₫
Cách mua INI bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch INI
-
Bạn có thể mua và bán INI (INI) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn XT.COM, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua INI.
-
3. Mua INI bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua INI trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn INI (INI) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua INI bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua INI trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn INI (INI) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ INI sang VND
INI (INI) hôm nay có giá trị là 0,593217 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của INI ngày hôm nay là 40.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng INI được giao dịch là 113.650 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 40.7% | 110.4% | 36.3% | 99.9% |
Số liệu thống kê về INI
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫528,306M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.15 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫3,559B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫113.650 |
| Cung lưu thông | 890,577M |
| Tổng cung | 6B |
| Tổng lượng cung tối đa | 6B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 INIcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 INI (INI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,5932.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu INI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 1.69 INI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của INI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của INI theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi INI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ INI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của INI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 INI theo VND là ₫3.643,16. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 INI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của INI tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của INI (INI) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của INI/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
INI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ INI (INI) sang VND là 0,593217 ₫ cho mỗi 1 INI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 INI lấy 2,97 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 84.29 INI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch INI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi INI (INI) sang VND
| INI | VND |
|---|---|
| 0.01 INI | 0.00593217 VND |
| 0.1 INI | 0.059322 VND |
| 1 INI | 0.593217 VND |
| 2 INI | 1.19 VND |
| 5 INI | 2.97 VND |
| 10 INI | 5.93 VND |
| 20 INI | 11.86 VND |
| 50 INI | 29.66 VND |
| 100 INI | 59.32 VND |
| 1000 INI | 593.22 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang INI
| VND | INI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.01685724 INI |
| 0.1 VND | 0.168572 INI |
| 1 VND | 1.69 INI |
| 2 VND | 3.37 INI |
| 5 VND | 8.43 INI |
| 10 VND | 16.86 INI |
| 20 VND | 33.71 INI |
| 50 VND | 84.29 INI |
| 100 VND | 168.57 INI |
| 1000 VND | 1685.72 INI |
Lịch sử giá 7 ngày của INI (INI) so với VND
INI (INI) hiện được định giá ở mức 0,593217 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của INI là 0,593768 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,051027 ₫ (7.9%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 INI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,593217 ₫ | -0,00009671 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,593245 ₫ | -0,00052341 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,593768 ₫ | -0,051027 ₫ | 7.9% |