coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #72
Giá Klaytn (KLAY)
Klaytn (KLAY)
$0,195232 -1.8%
0,00001003 BTC -1.3%
27.271 người thích điều này
$0,193180
Phạm vi 24H
$0,199550
Vốn hóa thị trường $596.941.014
KL giao dịch trong 24 giờ $22.611.290
Cung lưu thông 3.057.254.900
Tổng cung
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Klaytn bằng USD: Chuyển đổi KLAY sang USD

KLAY
USD

1 KLAY = $0,195232

Cập nhật lần cuối 11:46PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi KLAY thành USD

Tỷ giá hối đoái từ KLAY sang USD hôm nay là 0,195232 $ và đã đã giảm -1.8% từ $0,198817 kể từ hôm nay.
Klaytn (KLAY) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -15.0% từ $0,229593 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
-1.8%
-7.1%
-4.7%
-15.0%
-81.3%

Tôi có thể mua và bán Klaytn ở đâu?

Klaytn có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $22.611.290. Klaytn có thể được giao dịch trên 55 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitget.

Lịch sử giá 7 ngày của Klaytn (KLAY) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Klaytn trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 KLAY sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,195232 $ -0,00358528 $ -1.8%
September 29, 2022 Thursday 0,198217 $ -0,00167389 $ -0.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,199891 $ -0,00490710 $ -2.4%
September 27, 2022 Tuesday 0,204798 $ 0,00345335 $ 1.7%
September 26, 2022 Monday 0,201344 $ -0,00256121 $ -1.3%
September 25, 2022 Sunday 0,203906 $ -0,00267240 $ -1.3%
September 24, 2022 Saturday 0,206578 $ -0,00346935 $ -1.7%

Chuyển đổi Klaytn (KLAY) sang USD

KLAY USD
0.01 KLAY 0.00195232 USD
0.1 KLAY 0.01952315 USD
1 KLAY 0.195232 USD
2 KLAY 0.390463 USD
5 KLAY 0.976158 USD
10 KLAY 1.95 USD
20 KLAY 3.90 USD
50 KLAY 9.76 USD
100 KLAY 19.52 USD
1000 KLAY 195.23 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang KLAY

USD KLAY
0.01 USD 0.051221 KLAY
0.1 USD 0.512212 KLAY
1 USD 5.12 KLAY
2 USD 10.24 KLAY
5 USD 25.61 KLAY
10 USD 51.22 KLAY
20 USD 102.44 KLAY
50 USD 256.11 KLAY
100 USD 512.21 KLAY
1000 USD 5122.12 KLAY