Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Layer3
L3 / VND
#1680
₫63,80
0.3%
0.073022 BTC
0.3%
0.051031 ETH
0.4%
$0,002408
Phạm vi trong 24g
$0,002536
Chuyển đổi Layer3 sang Vietnamese đồng (L3 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Layer3 (L3) sang VND là 63,80 ₫.
L3
VND
1 L3 = 63,80 ₫
Cách mua L3 bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch L3
-
Bạn có thể mua và bán Layer3 (L3) trên 23 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Layer3 sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua L3 bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua L3.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua L3 bằng VND!
-
Chọn Layer3 (L3) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được L3, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ L3 sang VND
Layer3 (L3) hôm nay có giá trị là 63,80 ₫, đó là một 0.6% giảm từ một giờ trước và 1.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của L3 ngày hôm nay là 12.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Layer3 được giao dịch là 33.671.858.097 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 1.7% | 12.8% | 11.6% | 36.2% | 90.2% |
Số liệu thống kê về Layer3
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫123,044B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.58 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫211,756B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫33,672B |
| Cung lưu thông | 1,937B |
| Tổng cung | 3,333B |
| Tổng lượng cung tối đa | 3,333B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Layer3có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Layer3 (L3) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫63,80.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu L3?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.01567445 L3.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của L3 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Layer3 theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi L3 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ L3 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của L3/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 L3 theo VND là ₫3.939,62. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 L3/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Layer3 tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Layer3 (L3) đã tăng giảm lên -36,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Layer3 có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,70 %.
L3 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Layer3 (L3) sang VND là 63,80 ₫ cho mỗi 1 L3. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 L3 lấy 318,99 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.783723 L3, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch L3 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Layer3 (L3) sang VND
| L3 | VND |
|---|---|
| 0.01 L3 | 0.637981 VND |
| 0.1 L3 | 6.38 VND |
| 1 L3 | 63.80 VND |
| 2 L3 | 127.60 VND |
| 5 L3 | 318.99 VND |
| 10 L3 | 637.98 VND |
| 20 L3 | 1275.96 VND |
| 50 L3 | 3189.90 VND |
| 100 L3 | 6379.81 VND |
| 1000 L3 | 63798 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang L3
| VND | L3 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00015674 L3 |
| 0.1 VND | 0.00156745 L3 |
| 1 VND | 0.01567445 L3 |
| 2 VND | 0.03134891 L3 |
| 5 VND | 0.078372 L3 |
| 10 VND | 0.156745 L3 |
| 20 VND | 0.313489 L3 |
| 50 VND | 0.783723 L3 |
| 100 VND | 1.57 L3 |
| 1000 VND | 15.67 L3 |
Lịch sử giá 7 ngày của Layer3 (L3) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Layer3 (L3) so với VND giao động giữa mức cao 69,97 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 63,43 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của L3 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (1 ngày trước) ở -4,23 ₫ (6.3%).
So sánh giá hàng ngày của Layer3 (L3) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Layer3 (L3) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 L3 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 63,80 ₫ | -1,13 ₫ | 1.7% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 63,43 ₫ | -4,23 ₫ | 6.3% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 67,66 ₫ | 0,478403 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 67,18 ₫ | -2,79 ₫ | 4.0% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 69,97 ₫ | 0,598634 ₫ | 0.9% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 69,37 ₫ | -0,411504 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 69,78 ₫ | -1,013 ₫ | 1.4% |