Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MARBLEX
MBX / VND
#1328
₫752,20
6.2%
0.063508 BTC
5.8%
$0,02786
Phạm vi trong 24g
$0,03017
Chuyển đổi MARBLEX sang Vietnamese đồng (MBX sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MARBLEX (MBX) sang VND là 752,20 ₫.
MBX
VND
1 MBX = 752,20 ₫
Cách mua MBX bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MBX
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MBX bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MBX.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MBX bằng VND!
-
Chọn MARBLEX (MBX) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MBX, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MBX sang VND
MARBLEX (MBX) hôm nay có giá trị là 752,20 ₫, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 6.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MBX ngày hôm nay là 3.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MARBLEX được giao dịch là 72.510.684.838 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 6.2% | 3.1% | 9.7% | 16.2% | 77.7% |
Số liệu thống kê về MARBLEX
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫235,167B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.97 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫241,65B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫72,511B |
| Cung lưu thông | 312,645M |
| Tổng cung | 321,263M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MARBLEXcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MARBLEX (MBX) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫752,20.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MBX?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00132944 MBX.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MBX sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MARBLEX theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MBX sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MBX sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MBX/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MBX theo VND là ₫482.452. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MBX/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MARBLEX tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MARBLEX (MBX) đã tăng tăng lên 16,20 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MARBLEX có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 4,80 %.
MBX / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MARBLEX (MBX) sang VND là 752,20 ₫ cho mỗi 1 MBX. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MBX lấy 3.760,99 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.066472 MBX, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MBX phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MARBLEX (MBX) sang VND
| MBX | VND |
|---|---|
| 0.01 MBX | 7.52 VND |
| 0.1 MBX | 75.22 VND |
| 1 MBX | 752.20 VND |
| 2 MBX | 1504.39 VND |
| 5 MBX | 3760.99 VND |
| 10 MBX | 7521.97 VND |
| 20 MBX | 15043.94 VND |
| 50 MBX | 37610 VND |
| 100 MBX | 75220 VND |
| 1000 MBX | 752197 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MBX
| VND | MBX |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001329 MBX |
| 0.1 VND | 0.00013294 MBX |
| 1 VND | 0.00132944 MBX |
| 2 VND | 0.00265888 MBX |
| 5 VND | 0.00664719 MBX |
| 10 VND | 0.01329439 MBX |
| 20 VND | 0.02658877 MBX |
| 50 VND | 0.066472 MBX |
| 100 VND | 0.132944 MBX |
| 1000 VND | 1.33 MBX |
Lịch sử giá 7 ngày của MARBLEX (MBX) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MARBLEX (MBX) so với VND giao động giữa mức cao 779,12 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 707,59 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MBX trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (1 ngày trước) ở 48,29 ₫ (6.8%).
So sánh giá hàng ngày của MARBLEX (MBX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MARBLEX (MBX) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MBX sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 752,20 ₫ | 43,79 ₫ | 6.2% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 755,88 ₫ | 48,29 ₫ | 6.8% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 707,59 ₫ | -28,86 ₫ | 3.9% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 736,45 ₫ | -42,67 ₫ | 5.5% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 779,12 ₫ | 10,28 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 768,84 ₫ | -4,96 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 773,80 ₫ | -0,280002 ₫ | 0.0% |