Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Metis
METIS / VND
#776
₫73.155,01
3.2%
0,00003528 BTC
0.1%
0,001170 ETH
2.8%
$2,64
Phạm vi trong 24g
$2,87
Chuyển đổi Metis sang Vietnamese đồng (METIS sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Metis (METIS) sang VND là 73.155 ₫.
METIS
VND
1 METIS = 73.155 ₫
Cách mua METIS bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch METIS
-
Bạn có thể mua và bán Metis (METIS) trên 50 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Metis sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn Kraken.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua METIS bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua METIS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua METIS bằng VND!
-
Chọn Metis (METIS) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được METIS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ METIS sang VND
Metis (METIS) hôm nay có giá trị là 73.155 ₫, đó là một 1.7% tăng từ một giờ trước và 3.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của METIS ngày hôm nay là 15.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Metis được giao dịch là 52.123.269.110 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7% | 3.7% | 15.6% | 32.8% | 18.3% | 63.2% |
Số liệu thống kê về Metis
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫598,798B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.82 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫731,55B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫52,123B |
| Cung lưu thông | 8,185M |
| Tổng cung | 10M |
| Tổng lượng cung tối đa | 10M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Metiscó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Metis (METIS) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫73.155,01.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu METIS?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001367 METIS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của METIS sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Metis theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi METIS sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ METIS sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của METIS/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 METIS theo VND là ₫7.350.904. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 METIS/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Metis tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Metis (METIS) đã tăng giảm lên -18,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Metis có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -8,80 %.
METIS / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Metis (METIS) sang VND là 73.155 ₫ cho mỗi 1 METIS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 METIS lấy 365.775 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00068348 METIS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch METIS phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Metis (METIS) sang VND
| METIS | VND |
|---|---|
| 0.01 METIS | 731.55 VND |
| 0.1 METIS | 7315.50 VND |
| 1 METIS | 73155 VND |
| 2 METIS | 146310 VND |
| 5 METIS | 365775 VND |
| 10 METIS | 731550 VND |
| 20 METIS | 1463100 VND |
| 50 METIS | 3657750 VND |
| 100 METIS | 7315501 VND |
| 1000 METIS | 73155009 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang METIS
| VND | METIS |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000136696 METIS |
| 0.1 VND | 0.00000137 METIS |
| 1 VND | 0.00001367 METIS |
| 2 VND | 0.00002734 METIS |
| 5 VND | 0.00006835 METIS |
| 10 VND | 0.00013670 METIS |
| 20 VND | 0.00027339 METIS |
| 50 VND | 0.00068348 METIS |
| 100 VND | 0.00136696 METIS |
| 1000 VND | 0.01366960 METIS |
Lịch sử giá 7 ngày của Metis (METIS) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Metis (METIS) so với VND giao động giữa mức cao 75.517 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 69.892 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của METIS trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -9.711,96 ₫ (11.4%).
So sánh giá hàng ngày của Metis (METIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Metis (METIS) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 METIS sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 73.155 ₫ | 2.589,47 ₫ | 3.7% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 70.906 ₫ | 1.014,19 ₫ | 1.5% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 69.892 ₫ | -3.288,61 ₫ | 4.5% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 73.180 ₫ | 327,46 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 72.853 ₫ | -1.483,86 ₫ | 2.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 74.337 ₫ | -1.180,14 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 75.517 ₫ | -9.711,96 ₫ | 11.4% |