Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Million
MM / VND
#3050
₫25.252,41
1.2%
0,00001300 BTC
4.8%
0,0004427 ETH
7.5%
$0,9691
Phạm vi trong 24g
$0,9991
Chuyển đổi Million sang Vietnamese đồng (MM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Million (MM) sang VND là 25.252 ₫.
MM
VND
1 MM = 25.252 ₫
Cách mua MM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MM
-
Bạn có thể mua và bán Million (MM) trên 7 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MM sôi động nhất là sàn PancakeSwap V3 (BSC), tiếp theo là sàn Uniswap V3 (Ethereum).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua MM là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua MM!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Million (MM) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ MM sang VND
Million (MM) hôm nay có giá trị là 25.252 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 1.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MM ngày hôm nay là 1.2% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Million được giao dịch là 1.882.991 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.2% | 1.2% | 0.4% | 0.1% | 3.0% |
Số liệu thống kê về Million
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫25,252B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫25,252B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,883M |
| Cung lưu thông | 1M |
| Tổng cung | 1M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Millioncó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Million (MM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫25.252,41.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003960 MM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Million theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MM theo VND là ₫5.136.868. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Million tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Million (MM) đã tăng giảm lên -0,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Million có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -12,70 %.
MM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Million (MM) sang VND là 25.252 ₫ cho mỗi 1 MM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MM lấy 126.262 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00198001 MM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Million (MM) sang VND
| MM | VND |
|---|---|
| 0.01 MM | 252.52 VND |
| 0.1 MM | 2525.24 VND |
| 1 MM | 25252 VND |
| 2 MM | 50505 VND |
| 5 MM | 126262 VND |
| 10 MM | 252524 VND |
| 20 MM | 505048 VND |
| 50 MM | 1262621 VND |
| 100 MM | 2525241 VND |
| 1000 MM | 25252411 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MM
| VND | MM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000396002 MM |
| 0.1 VND | 0.00000396 MM |
| 1 VND | 0.00003960 MM |
| 2 VND | 0.00007920 MM |
| 5 VND | 0.00019800 MM |
| 10 VND | 0.00039600 MM |
| 20 VND | 0.00079200 MM |
| 50 VND | 0.00198001 MM |
| 100 VND | 0.00396002 MM |
| 1000 VND | 0.03960018 MM |
Lịch sử giá 7 ngày của Million (MM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Million (MM) so với VND giao động giữa mức cao 25.768 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 25.209 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở -558,75 ₫ (2.2%).
So sánh giá hàng ngày của Million (MM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Million (MM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 25.252 ₫ | -309,43 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 25.254 ₫ | -463,24 ₫ | 1.8% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 25.717 ₫ | 171,12 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 25.546 ₫ | 336,91 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 25.209 ₫ | -558,75 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 25.768 ₫ | 148,20 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 25.619 ₫ | 253,58 ₫ | 1.0% |