Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Monad
MON / EUR
#158
€0,01907
1.5%
0.062599 BTC
2.6%
$0,01992
Phạm vi trong 24g
$0,02181
Chuyển đổi Monad sang Euro (MON sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Monad (MON) sang EUR là 0,01906778 €.
MON
EUR
1 MON = 0,01906778 €
Cách mua MON bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MON
-
Bạn có thể mua và bán Monad (MON) trên 39 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Monad sôi động nhất là sàn Kraken, tiếp theo là sàn Coinbase Exchange.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MON bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MON.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MON bằng EUR!
-
Chọn Monad (MON) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MON, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MON sang EUR
Monad (MON) hôm nay có giá trị là 0,01906778 €, đó là một 1.2% tăng từ một giờ trước và 1.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của MON ngày hôm nay là 22.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Monad được giao dịch là 18.089.551 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2% | 1.8% | 22.5% | 36.0% | 13.5% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Monad
| Giá trị vốn hóa thị trường | €225,473M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.12 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €1,92B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €18,09M |
| Cung lưu thông | 11,825B |
| Tổng cung | 100,683B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Monadcó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Monad (MON) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,01907.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu MON?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 52.44 MON.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MON sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Monad theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MON sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MON sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của MON/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MON theo EUR là €0,04219. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MON/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Monad tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Monad (MON) đã tăng giảm lên -13,50 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Monad có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -1,80 %.
MON / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Monad (MON) sang EUR là 0,01906778 € cho mỗi 1 MON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MON lấy 0,095339 € hoặc 50,00 € lấy 2622.23 MON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MON phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Monad (MON) sang EUR
| MON | EUR |
|---|---|
| 0.01 MON | 0.00019068 EUR |
| 0.1 MON | 0.00190678 EUR |
| 1 MON | 0.01906778 EUR |
| 2 MON | 0.03813555 EUR |
| 5 MON | 0.095339 EUR |
| 10 MON | 0.190678 EUR |
| 20 MON | 0.381356 EUR |
| 50 MON | 0.953389 EUR |
| 100 MON | 1.91 EUR |
| 1000 MON | 19.07 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang MON
| EUR | MON |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.524445 MON |
| 0.1 EUR | 5.24 MON |
| 1 EUR | 52.44 MON |
| 2 EUR | 104.89 MON |
| 5 EUR | 262.22 MON |
| 10 EUR | 524.45 MON |
| 20 EUR | 1048.89 MON |
| 50 EUR | 2622.23 MON |
| 100 EUR | 5244.45 MON |
| 1000 EUR | 52445 MON |
Lịch sử giá 7 ngày của Monad (MON) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Monad (MON) so với EUR giao động giữa mức cao 0,02178958 € trên Thứ ba và mức thấp 0,01867491 € trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MON trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (4 ngày trước) ở -0,00106298 € (4.9%).
So sánh giá hàng ngày của Monad (MON) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Monad (MON) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MON sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,01906778 € | -0,00035913 € | 1.8% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,01867491 € | -0,00068085 € | 3.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,01935576 € | -0,00098515 € | 4.8% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,02034091 € | -0,00013018 € | 0.6% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,02047109 € | -0,00106298 € | 4.9% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,02153407 € | -0,00025551 € | 1.2% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,02178958 € | 0,00004706 € | 0.2% |