Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MYRO
MYRO / VND
#2360
₫48,75
0.5%
0.072337 BTC
0.2%
$0,001882
Phạm vi trong 24g
$0,001956
Myro ($MYRO) has been rebranded to MYRO (MYRO). They migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi MYRO sang Vietnamese đồng (MYRO sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MYRO (MYRO) sang VND là 48,75 ₫.
MYRO
VND
1 MYRO = 48,75 ₫
Cách mua MYRO bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MYRO
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MYRO bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MYRO.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MYRO bằng VND!
-
Chọn MYRO (MYRO) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MYRO, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MYRO sang VND
MYRO (MYRO) hôm nay có giá trị là 48,75 ₫, đó là một 1.7% tăng từ một giờ trước và 2.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MYRO ngày hôm nay là 4.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MYRO được giao dịch là 4.415.195.859 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7% | 2.3% | 4.9% | 10.0% | 17.1% | 85.6% |
Số liệu thống kê về MYRO
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫48,741B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫48,741B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫4,415B |
| Cung lưu thông | 999,981M |
| Tổng cung | 999,981M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MYROcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MYRO (MYRO) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫48,75.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MYRO?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.02051198 MYRO.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MYRO sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MYRO theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MYRO sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MYRO sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MYRO/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MYRO theo VND là ₫10.918,00. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MYRO/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MYRO tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MYRO (MYRO) đã tăng giảm lên -17,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MYRO có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,10 %.
MYRO / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MYRO (MYRO) sang VND là 48,75 ₫ cho mỗi 1 MYRO. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MYRO lấy 243,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.026 MYRO, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MYRO phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MYRO (MYRO) sang VND
| MYRO | VND |
|---|---|
| 0.01 MYRO | 0.487520 VND |
| 0.1 MYRO | 4.88 VND |
| 1 MYRO | 48.75 VND |
| 2 MYRO | 97.50 VND |
| 5 MYRO | 243.76 VND |
| 10 MYRO | 487.52 VND |
| 20 MYRO | 975.04 VND |
| 50 MYRO | 2437.60 VND |
| 100 MYRO | 4875.20 VND |
| 1000 MYRO | 48752 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MYRO
| VND | MYRO |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00020512 MYRO |
| 0.1 VND | 0.00205120 MYRO |
| 1 VND | 0.02051198 MYRO |
| 2 VND | 0.04102396 MYRO |
| 5 VND | 0.102560 MYRO |
| 10 VND | 0.205120 MYRO |
| 20 VND | 0.410240 MYRO |
| 50 VND | 1.026 MYRO |
| 100 VND | 2.05 MYRO |
| 1000 VND | 20.51 MYRO |
Lịch sử giá 7 ngày của MYRO (MYRO) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MYRO (MYRO) so với VND giao động giữa mức cao 51,61 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 48,75 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MYRO trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (5 ngày trước) ở -1,30 ₫ (2.5%).
So sánh giá hàng ngày của MYRO (MYRO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MYRO (MYRO) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MYRO sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 48,75 ₫ | 1,12 ₫ | 2.3% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 49,09 ₫ | -1,18 ₫ | 2.4% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 50,28 ₫ | 0,776143 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 49,50 ₫ | -1,064 ₫ | 2.1% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 50,56 ₫ | 0,258865 ₫ | 0.5% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 50,31 ₫ | -1,30 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 51,61 ₫ | -1,26 ₫ | 2.4% |