Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Nillion
NIL / ETH
#500
ETH0,00003588
9.9%
0.051131 BTC
9.5%
$0,08571
Phạm vi trong 24g
$0,1085
Chuyển đổi Nillion sang Ether (NIL sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Nillion (NIL) sang ETH là 0,00003588 ETH.
NIL
ETH
1 NIL = 0,00003588 ETH
Biểu đồ NIL sang ETH
Nillion (NIL) hôm nay có giá trị là 0,00003588 ETH, đó là một 0.6% tăng từ một giờ trước và 25.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của NIL ngày hôm nay là 19.7% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Nillion được giao dịch là 16.793 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 25.7% | 19.7% | 60.1% | 104.1% | 68.9% |
Số liệu thống kê về Nillion
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH18.148,0739 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.5 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH36.133,6081 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH16.792,7716 |
| Cung lưu thông | 507,64M |
| Tổng cung | 1,011B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Nillioncó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 Nillion (NIL) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003588.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu NIL?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 27870 NIL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của NIL sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của Nillion theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi NIL sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ NIL sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của NIL/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 NIL theo ETH là ETH0,0004318. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 NIL/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Nillion tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của Nillion (NIL) đã tăng tăng lên 104,10 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, Nillion có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,70 %.
NIL / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Nillion (NIL) sang ETH là 0,00003588 ETH cho mỗi 1 NIL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 NIL lấy 0,00017940 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1393524 NIL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch NIL phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Nillion (NIL) sang ETH
| NIL | ETH |
|---|---|
| 0.01 NIL | 0.000000358803 ETH |
| 0.1 NIL | 0.00000359 ETH |
| 1 NIL | 0.00003588 ETH |
| 2 NIL | 0.00007176 ETH |
| 5 NIL | 0.00017940 ETH |
| 10 NIL | 0.00035880 ETH |
| 20 NIL | 0.00071761 ETH |
| 50 NIL | 0.00179401 ETH |
| 100 NIL | 0.00358803 ETH |
| 1000 NIL | 0.03588026 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang NIL
| ETH | NIL |
|---|---|
| 0.01 ETH | 278.705 NIL |
| 0.1 ETH | 2787 NIL |
| 1 ETH | 27870 NIL |
| 2 ETH | 55741 NIL |
| 5 ETH | 139352 NIL |
| 10 ETH | 278705 NIL |
| 20 ETH | 557410 NIL |
| 50 ETH | 1393524 NIL |
| 100 ETH | 2787048 NIL |
| 1000 ETH | 27870476 NIL |
Lịch sử giá 7 ngày của Nillion (NIL) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Nillion (NIL) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00003588 ETH trên Thứ hai và mức thấp 0,00002918 ETH trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của NIL trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (0 ngày trước) ở 0,00000733 ETH (25.7%).
So sánh giá hàng ngày của Nillion (NIL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Nillion (NIL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 NIL sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00003588 ETH | 0,00000733 ETH | 25.7% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00003253 ETH | 0,00000183 ETH | 6.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00003070 ETH | -0,000000525858 ETH | 1.7% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00003123 ETH | 0,000000348994 ETH | 1.1% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00003088 ETH | -0,00000126 ETH | 3.9% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 0,00003214 ETH | 0,00000296 ETH | 10.2% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 0,00002918 ETH | -0,00000354 ETH | 10.8% |