Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OKB
OKB / EUR
#42
€108,44
4.1%
0,001456 BTC
4.0%
0,04864 ETH
2.4%
$118,19
Phạm vi trong 24g
$125,90
Chuyển đổi OKB sang Euro (OKB sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OKB (OKB) sang EUR là 108,44 €.
OKB
EUR
1 OKB = 108,44 €
Cách mua OKB bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch OKB
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua OKB bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua OKB.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua OKB bằng EUR!
-
Chọn OKB (OKB) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được OKB, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ OKB sang EUR
OKB (OKB) hôm nay có giá trị là 108,44 €, đó là một 0.4% giảm từ một giờ trước và 4.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của OKB ngày hôm nay là 7.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng OKB được giao dịch là 34.146.077 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 4.3% | 7.5% | 0.2% | 7.3% | 35.7% |
Số liệu thống kê về OKB
| Giá trị vốn hóa thị trường | €2,277B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €2,277B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €34,146M |
| Cung lưu thông | 21M |
| Tổng cung | 21M |
| Tổng lượng cung tối đa | 21M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 OKBcó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 OKB (OKB) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €108,44.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu OKB?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 0.00922168 OKB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OKB sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của OKB theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OKB sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OKB sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của OKB/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OKB theo EUR là €196,95. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OKB/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của OKB tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của OKB (OKB) đã tăng tăng lên 7,30 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, OKB có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,40 %.
OKB / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ OKB (OKB) sang EUR là 108,44 € cho mỗi 1 OKB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OKB lấy 542,20 € hoặc 50,00 € lấy 0.461084 OKB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OKB phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi OKB (OKB) sang EUR
| OKB | EUR |
|---|---|
| 0.01 OKB | 1.084 EUR |
| 0.1 OKB | 10.84 EUR |
| 1 OKB | 108.44 EUR |
| 2 OKB | 216.88 EUR |
| 5 OKB | 542.20 EUR |
| 10 OKB | 1084.40 EUR |
| 20 OKB | 2168.80 EUR |
| 50 OKB | 5422.01 EUR |
| 100 OKB | 10844.02 EUR |
| 1000 OKB | 108440 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang OKB
| EUR | OKB |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.00009222 OKB |
| 0.1 EUR | 0.00092217 OKB |
| 1 EUR | 0.00922168 OKB |
| 2 EUR | 0.01844335 OKB |
| 5 EUR | 0.04610838 OKB |
| 10 EUR | 0.092217 OKB |
| 20 EUR | 0.184434 OKB |
| 50 EUR | 0.461084 OKB |
| 100 EUR | 0.922168 OKB |
| 1000 EUR | 9.22 OKB |
Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của OKB (OKB) so với EUR giao động giữa mức cao 117,81 € trên Thứ tư và mức thấp 108,36 € trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OKB trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -6,35 € (5.4%).
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của OKB (OKB) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OKB sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 108,44 € | -4,82 € | 4.3% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 108,36 € | -4,11 € | 3.7% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 112,48 € | -0,146753 € | 0.1% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 112,62 € | 0,534121 € | 0.5% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 112,09 € | 0,631665 € | 0.6% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 111,46 € | -6,35 € | 5.4% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 117,81 € | -3,45 € | 2.8% |