Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
OpenVPP
OVPP / ETH
#942
ETH0.058401
13.6%
0.062634 BTC
15.7%
$0,01663
Phạm vi trong 24g
$0,02036
OpenVPP (OVPP) has recently migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post and visit the old token page here.
Chuyển đổi OpenVPP sang Ether (OVPP sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 OpenVPP (OVPP) sang ETH là ETH0.058401.
OVPP
ETH
1 OVPP = ETH0.058401
Biểu đồ OVPP sang ETH
OpenVPP (OVPP) hôm nay có giá trị là ETH0.058401, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 13.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của OVPP ngày hôm nay là 114.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng OpenVPP được giao dịch là ETH663,8126.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 16.5% | 138.6% | 69.7% | - | - |
Số liệu thống kê về OpenVPP
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
ETH6.760,6083 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.81 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
ETH8.398,2712 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
ETH663,8126 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
805.000.000
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
1.000.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1.000.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 OpenVPPcó trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 OpenVPP (OVPP) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0.058401.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu OVPP?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 119027 OVPP.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của OVPP sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của OpenVPP theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi OVPP sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ OVPP sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của OVPP/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 OVPP theo ETH là ETH0.059090. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 OVPP/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của OpenVPP tính bằng ETH?
- Trong 24 giờ qua, giá của OpenVPP (OVPP) đã tăng tăng lên 13,60 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, OpenVPP có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,90 %.
OVPP / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ OpenVPP (OVPP) sang ETH là ETH0.058401 cho mỗi 1 OVPP. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 OVPP lấy 0,00004201 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 5951330 OVPP, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch OVPP phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang ETH
| OVPP | ETH |
|---|---|
| 0.01 OVPP | 0.000000084015 ETH |
| 0.1 OVPP | 0.000000840148 ETH |
| 1 OVPP | 0.00000840 ETH |
| 2 OVPP | 0.00001680 ETH |
| 5 OVPP | 0.00004201 ETH |
| 10 OVPP | 0.00008401 ETH |
| 20 OVPP | 0.00016803 ETH |
| 50 OVPP | 0.00042007 ETH |
| 100 OVPP | 0.00084015 ETH |
| 1000 OVPP | 0.00840148 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang OVPP
| ETH | OVPP |
|---|---|
| 0.01 ETH | 1190 OVPP |
| 0.1 ETH | 11903 OVPP |
| 1 ETH | 119027 OVPP |
| 2 ETH | 238053 OVPP |
| 5 ETH | 595133 OVPP |
| 10 ETH | 1190266 OVPP |
| 20 ETH | 2380532 OVPP |
| 50 ETH | 5951330 OVPP |
| 100 ETH | 11902660 OVPP |
| 1000 ETH | 119026601 OVPP |
Lịch sử giá 7 ngày của OpenVPP (OVPP) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của OpenVPP (OVPP) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00000840 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00000373 ETH trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của OVPP trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 0,00000130 ETH (34.7%).
So sánh giá hàng ngày của OpenVPP (OVPP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của OpenVPP (OVPP) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 OVPP sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 0,00000840 ETH | 0,00000101 ETH | 13.6% |
| Tháng tư 10, 2026 | Thứ sáu | 0,00000598 ETH | -0,000000075493 ETH | 1.2% |
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 0,00000606 ETH | 0,000000026609 ETH | 0.4% |
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 0,00000603 ETH | 0,00000101 ETH | 20.0% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 0,00000502 ETH | 0,00000130 ETH | 34.7% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 0,00000373 ETH | -0,000000206177 ETH | 5.2% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 0,00000393 ETH | 0,000000055569 ETH | 1.4% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai