coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #146
Giá Optimism (OP)
Optimism (OP)
zł4,45 10.8%
0,00005810 BTC 7.0%
0,00076753 ETH 4.7%
Trên danh sách theo dõi 33.812
zł4,04
Phạm vi 24H
zł4,46
Vốn hóa thị trường zł956.270.532
Market Cap / FDV 0.05
KL giao dịch trong 24 giờ zł380.713.000
Định giá pha loãng hoàn toàn zł19.125.410.646
Cung lưu thông 214.748.364
Tổng cung 4.294.967.296
Tổng lượng cung tối đa 4.294.967.296
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Optimism bằng PLN: Chuyển đổi OP sang PLN

OP
PLN

1 OP = zł4,45

Cập nhật lần cuối 08:53PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OP thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ OP sang PLN hôm nay là 4,45 zł và đã đã tăng 9.7% từ zł4,05 kể từ hôm nay.
Optimism (OP) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.9% từ zł4,94 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.2%
10.8%
15.6%
6.6%
-4.8%

Tôi có thể mua và bán Optimism ở đâu?

Optimism có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł380.713.000. Optimism có thể được giao dịch trên 45 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitforex.

Lịch sử giá 7 ngày của Optimism (OP) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Optimism trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OP sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 30, 2022 Thứ tư 4,45 zł 0,394611 zł 9.7%
November 29, 2022 Thứ ba 3,96 zł -0,04106628 zł -1.0%
November 28, 2022 Thứ hai 4,00 zł -0,093308 zł -2.3%
November 27, 2022 Chủ nhật 4,09 zł -0,064193 zł -1.5%
November 26, 2022 Thứ bảy 4,16 zł -0,121119 zł -2.8%
November 25, 2022 Thứ sáu 4,28 zł 0,065299 zł 1.5%
November 24, 2022 Thứ năm 4,21 zł 0,297057 zł 7.6%

Chuyển đổi Optimism (OP) sang PLN

OP PLN
0.01 OP 0.04446654 PLN
0.1 OP 0.444665 PLN
1 OP 4.45 PLN
2 OP 8.89 PLN
5 OP 22.23 PLN
10 OP 44.47 PLN
20 OP 88.93 PLN
50 OP 222.33 PLN
100 OP 444.67 PLN
1000 OP 4446.65 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang OP

PLN OP
0.01 PLN 0.00224888 OP
0.1 PLN 0.02248882 OP
1 PLN 0.224888 OP
2 PLN 0.449776 OP
5 PLN 1.12 OP
10 PLN 2.25 OP
20 PLN 4.50 OP
50 PLN 11.24 OP
100 PLN 22.49 OP
1000 PLN 224.89 OP