Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
ore
ORE / VND
#7520
₫0,9514
56.3%
0.094418 BTC
56.2%
$0,00003664
Phạm vi trong 24g
$0,00007229
Chuyển đổi ore sang Vietnamese đồng (ORE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 ore (ORE) sang VND là 0,951439 ₫.
ORE
VND
1 ORE = 0,951439 ₫
Cách mua ORE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ORE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ORE là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ORE!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn ore (ORE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ORE sang VND
ore (ORE) hôm nay có giá trị là 0,951439 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 53.9% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của ORE ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng ore được giao dịch là 1.651.778.250 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 53.9% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về ore
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫933,11M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫933,11M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫1,652B |
| Cung lưu thông | 980,758M |
| Tổng cung | 980,758M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 orecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 ore (ORE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,9514.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ORE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 1.051 ORE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ORE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của ore theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ORE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ORE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ORE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ORE theo VND là ₫7,51. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ORE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của ore tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của ore (ORE) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, ore có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 3,70 %.
ORE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ ore (ORE) sang VND là 0,951439 ₫ cho mỗi 1 ORE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ORE lấy 4,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 52.55 ORE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ORE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi ore (ORE) sang VND
| ORE | VND |
|---|---|
| 0.01 ORE | 0.00951439 VND |
| 0.1 ORE | 0.095144 VND |
| 1 ORE | 0.951439 VND |
| 2 ORE | 1.90 VND |
| 5 ORE | 4.76 VND |
| 10 ORE | 9.51 VND |
| 20 ORE | 19.03 VND |
| 50 ORE | 47.57 VND |
| 100 ORE | 95.14 VND |
| 1000 ORE | 951.44 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ORE
| VND | ORE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.01051040 ORE |
| 0.1 VND | 0.105104 ORE |
| 1 VND | 1.051 ORE |
| 2 VND | 2.10 ORE |
| 5 VND | 5.26 ORE |
| 10 VND | 10.51 ORE |
| 20 VND | 21.02 ORE |
| 50 VND | 52.55 ORE |
| 100 VND | 105.10 ORE |
| 1000 VND | 1051.04 ORE |
Lịch sử giá 7 ngày của ore (ORE) so với VND
ore (ORE) hiện được định giá ở mức 0,951439 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của ORE là 2,32 ₫ vào ngày Thứ ba, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -1,11 ₫ (53.9%) vào ngày Thứ năm.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ORE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,951439 ₫ | -1,11 ₫ | 53.9% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 1,17 ₫ | -1,15 ₫ | 49.4% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 2,32 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |