Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PENG ID
PENGID / VND
#14641
₫0,08393
0.7%
$0.053275
Phạm vi trong 24g
$0.053298
Chuyển đổi PENG ID sang Vietnamese đồng (PENGID sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PENG ID (PENGID) sang VND là 0,083934 ₫.
PENGID
VND
1 PENGID = 0,083934 ₫
Cách mua PENGID bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PENGID
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua PENGID là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua PENGID!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn PENG ID (PENGID) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ PENGID sang VND
PENG ID (PENGID) hôm nay có giá trị là 0,083934 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của PENGID ngày hôm nay là 12.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PENG ID được giao dịch là 33.989 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.3% | 12.1% | 14.5% | 13.7% | 0.0% |
Số liệu thống kê về PENG ID
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫83,876M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫83,876M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫33.988,77 |
| Cung lưu thông | 999,307M |
| Tổng cung | 999,296M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PENG IDcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PENG ID (PENGID) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,08393.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PENGID?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 11.91 PENGID.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PENGID sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PENG ID theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PENGID sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PENGID sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PENGID/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PENGID theo VND là ₫0,3930. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PENGID/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PENG ID tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của PENG ID (PENGID) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, PENG ID có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -0,40 %.
PENGID / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PENG ID (PENGID) sang VND là 0,083934 ₫ cho mỗi 1 PENGID. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PENGID lấy 0,419671 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 595.70 PENGID, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PENGID phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PENG ID (PENGID) sang VND
| PENGID | VND |
|---|---|
| 0.01 PENGID | 0.00083934 VND |
| 0.1 PENGID | 0.00839343 VND |
| 1 PENGID | 0.083934 VND |
| 2 PENGID | 0.167869 VND |
| 5 PENGID | 0.419671 VND |
| 10 PENGID | 0.839343 VND |
| 20 PENGID | 1.68 VND |
| 50 PENGID | 4.20 VND |
| 100 PENGID | 8.39 VND |
| 1000 PENGID | 83.93 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PENGID
| VND | PENGID |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.119141 PENGID |
| 0.1 VND | 1.19 PENGID |
| 1 VND | 11.91 PENGID |
| 2 VND | 23.83 PENGID |
| 5 VND | 59.57 PENGID |
| 10 VND | 119.14 PENGID |
| 20 VND | 238.28 PENGID |
| 50 VND | 595.70 PENGID |
| 100 VND | 1191.41 PENGID |
| 1000 VND | 11914.08 PENGID |
Lịch sử giá 7 ngày của PENG ID (PENGID) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PENG ID (PENGID) so với VND giao động giữa mức cao 0,087374 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 0,083857 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PENGID trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 0,00063804 ₫ (0.8%).
So sánh giá hàng ngày của PENG ID (PENGID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PENG ID (PENGID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PENGID sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 0,083934 ₫ | -0,00025830 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,084265 ₫ | -0,00022958 ₫ | 0.3% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,084495 ₫ | 0,00063804 ₫ | 0.8% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,083857 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,087362 ₫ | -0,00001121 ₫ | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,087374 ₫ | N/A | 0.0% |