Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PHALA
PHA / EUR
#451
€0,05197
15.8%
0.067139 BTC
16.9%
0,00002432 ETH
15.8%
$0,05006
Phạm vi trong 24g
$0,06919
Chuyển đổi PHALA sang Euro (PHA sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PHALA (PHA) sang EUR là 0,051966 €.
PHA
EUR
1 PHA = 0,051966 €
Cách mua PHA bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PHA
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua PHA bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua PHA.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua PHA bằng EUR!
-
Chọn PHALA (PHA) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được PHA, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ PHA sang EUR
PHALA (PHA) hôm nay có giá trị là 0,051966 €, đó là một 0.2% giảm từ một giờ trước và 17.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PHA ngày hôm nay là 10.9% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PHALA được giao dịch là 107.114.369 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 17.5% | 10.9% | 23.2% | 62.3% | 7.3% |
Số liệu thống kê về PHALA
| Giá trị vốn hóa thị trường | €44,574M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.86 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €51,94M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €107,114M |
| Cung lưu thông | 858,177M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PHALAcó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 PHALA (PHA) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,05197.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu PHA?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 19.24 PHA.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PHA sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của PHALA theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PHA sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PHA sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của PHA/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PHA theo EUR là €1,14. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PHA/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PHALA tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của PHALA (PHA) đã tăng tăng lên 62,30 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, PHALA có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,10 %.
PHA / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PHALA (PHA) sang EUR là 0,051966 € cho mỗi 1 PHA. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PHA lấy 0,259831 € hoặc 50,00 € lấy 962.16 PHA, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PHA phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PHALA (PHA) sang EUR
| PHA | EUR |
|---|---|
| 0.01 PHA | 0.00051966 EUR |
| 0.1 PHA | 0.00519663 EUR |
| 1 PHA | 0.051966 EUR |
| 2 PHA | 0.103933 EUR |
| 5 PHA | 0.259831 EUR |
| 10 PHA | 0.519663 EUR |
| 20 PHA | 1.039 EUR |
| 50 PHA | 2.60 EUR |
| 100 PHA | 5.20 EUR |
| 1000 PHA | 51.97 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang PHA
| EUR | PHA |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.192433 PHA |
| 0.1 EUR | 1.92 PHA |
| 1 EUR | 19.24 PHA |
| 2 EUR | 38.49 PHA |
| 5 EUR | 96.22 PHA |
| 10 EUR | 192.43 PHA |
| 20 EUR | 384.87 PHA |
| 50 EUR | 962.16 PHA |
| 100 EUR | 1924.33 PHA |
| 1000 EUR | 19243.26 PHA |
Lịch sử giá 7 ngày của PHALA (PHA) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PHALA (PHA) so với EUR giao động giữa mức cao 0,058031 € trên Thứ hai và mức thấp 0,04300678 € trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PHA trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở 0,01502459 € (34.9%).
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PHALA (PHA) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PHA sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,051966 € | 0,00773740 € | 17.5% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,058031 € | 0,01502459 € | 34.9% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,04300678 € | -0,00211769 € | 4.7% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,04512447 € | -0,00229423 € | 4.8% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 0,04741870 € | 0,00205114 € | 4.5% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 0,04536756 € | 0,00012181 € | 0.3% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,04524575 € | -0,00369923 € | 7.6% |