Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
POL (ex-MATIC)
POL / ETH
#76
ETH0,00003952
2.0%
0.051228 BTC
3.9%
0,00003952 ETH
2.0%
$0,1025
Phạm vi trong 24g
$0,1110
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) sang Ether (POL sang ETH)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 POL (ex-MATIC) (POL) sang ETH là 0,00003952 ETH.
POL
ETH
1 POL = 0,00003952 ETH
Biểu đồ POL sang ETH
POL (ex-MATIC) (POL) hôm nay có giá trị là 0,00003952 ETH, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 4.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của POL ngày hôm nay là 11.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng POL (ex-MATIC) được giao dịch là 29.093 ETH.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 4.7% | 11.0% | 5.4% | 6.8% | 58.0% |
Số liệu thống kê về POL (ex-MATIC)
| Giá trị vốn hóa thị trường | ETH419.962,3162 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ETH419.962,3162 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ETH29.093,1201 |
| Cung lưu thông | 10,627B |
| Tổng cung | 10,627B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 POL (ex-MATIC)có trị giá là bao nhiêu ETH?
- Hiện tại, giá của 1 POL (ex-MATIC) (POL) tính bằng Ether (ETH) là khoảng ETH0,00003952.
-
ETH1 tôi có thể mua được bao nhiêu POL?
- Hôm nay, ETH1 bạn có thể mua được khoảng 25306 POL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của POL sang ETH bằng cách nào?
- Tính giá của POL (ex-MATIC) theo Ether bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi POL sang ETH của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ POL sang ETH và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo ETH.
-
Trước đây giá cao nhất của POL/ETH là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 POL theo ETH là ETH0,0004838. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 POL/ETH có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của POL (ex-MATIC) tính bằng ETH?
- Trong tháng qua, giá của POL (ex-MATIC) (POL) đã tăng tăng lên 6,80 % so với Ether (ETH). Trên thực tế, POL (ex-MATIC) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,90 %.
POL / ETH Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ POL (ex-MATIC) (POL) sang ETH là 0,00003952 ETH cho mỗi 1 POL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 POL lấy 0,00019758 ETH hoặc 50,000 ETH lấy 1265313 POL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch POL phổ biến trong các mức giá ETH tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi POL (ex-MATIC) (POL) sang ETH
| POL | ETH |
|---|---|
| 0.01 POL | 0.000000395159 ETH |
| 0.1 POL | 0.00000395 ETH |
| 1 POL | 0.00003952 ETH |
| 2 POL | 0.00007903 ETH |
| 5 POL | 0.00019758 ETH |
| 10 POL | 0.00039516 ETH |
| 20 POL | 0.00079032 ETH |
| 50 POL | 0.00197580 ETH |
| 100 POL | 0.00395159 ETH |
| 1000 POL | 0.03951592 ETH |
Chuyển đổi Ether (ETH) sang POL
| ETH | POL |
|---|---|
| 0.01 ETH | 253.063 POL |
| 0.1 ETH | 2531 POL |
| 1 ETH | 25306 POL |
| 2 ETH | 50613 POL |
| 5 ETH | 126531 POL |
| 10 ETH | 253063 POL |
| 20 ETH | 506125 POL |
| 50 ETH | 1265313 POL |
| 100 ETH | 2530625 POL |
| 1000 ETH | 25306253 POL |
Lịch sử giá 7 ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với ETH
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) so với ETH giao động giữa mức cao 0,00004101 ETH trên Thứ bảy và mức thấp 0,00003952 ETH trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của POL trong ETH có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -0,00000263 ETH (6.2%).
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của POL (ex-MATIC) (POL) trong ETH và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 POL sang ETH | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 0,00003952 ETH | -0,00000193 ETH | 4.7% |
| Tháng mười 06, 2026 | Thứ ba | 0,00003983 ETH | -0,000000425357 ETH | 1.1% |
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 0,00004025 ETH | -0,000000120593 ETH | 0.3% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 0,00004037 ETH | -0,000000637912 ETH | 1.6% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 0,00004101 ETH | 0,000000825951 ETH | 2.1% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 0,00004018 ETH | 0,000000350517 ETH | 0.9% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 0,00003983 ETH | -0,00000263 ETH | 6.2% |