coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #81
Giá Radix (XRD)

Radix XRD / NOK

kr0,558757 5.7%
0,00000242 BTC 3.9%
Trên danh sách theo dõi 18.284
kr0,519770
Phạm vi 24H
kr0,587623
Giá trị vốn hóa thị trường kr5.643.481.789
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ kr7.744.886
Định giá pha loãng hoàn toàn kr13.420.600.577
Cung lưu thông 10.092.213.248
Tổng cung 12.492.213.291
Tổng lượng cung tối đa 24.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Radix sang Norwegian Krone (XRD sang NOK)

XRD
NOK

1 XRD = kr0,558757

Cập nhật lần cuối 11:11PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XRD thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ XRD sang NOK hôm nay là 0,558757 kr và đã đã tăng 5.7% từ kr0,528729 kể từ hôm nay.
Radix (XRD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 65.3% từ kr0,338122 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
5.7%
31.0%
39.8%
61.7%
-66.7%

Tôi có thể mua và bán Radix ở đâu?

Radix có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr7.744.886. Radix có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bitfinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Radix (XRD) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Radix trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XRD sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,558757 kr 0,03002814 kr 5.7%
January 30, 2023 Thứ hai 0,587600 kr 0,060318 kr 11.4%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,527283 kr 0,094043 kr 21.7%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,433239 kr 0,01766082 kr 4.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,415579 kr 0,00425248 kr 1.0%
January 26, 2023 Thứ năm 0,411326 kr -0,00228683 kr -0.6%
January 25, 2023 Thứ tư 0,413613 kr -0,00555751 kr -1.3%

Chuyển đổi Radix (XRD) sang NOK

XRD NOK
0.01 XRD 0.00558757 NOK
0.1 XRD 0.055876 NOK
1 XRD 0.558757 NOK
2 XRD 1.12 NOK
5 XRD 2.79 NOK
10 XRD 5.59 NOK
20 XRD 11.18 NOK
50 XRD 27.94 NOK
100 XRD 55.88 NOK
1000 XRD 558.76 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang XRD

NOK XRD
0.01 NOK 0.01789687 XRD
0.1 NOK 0.178969 XRD
1 NOK 1.79 XRD
2 NOK 3.58 XRD
5 NOK 8.95 XRD
10 NOK 17.90 XRD
20 NOK 35.79 XRD
50 NOK 89.48 XRD
100 NOK 178.97 XRD
1000 NOK 1789.69 XRD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu