Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Ronin
RON / VND
#513
₫1.412,92
3.7%
0.066772 BTC
2.4%
$0,05363
Phạm vi trong 24g
$0,05685
Ronin is migrating to Ethereum Layer 2. For more information, please refer to announcement.
Chuyển đổi Ronin sang Vietnamese đồng (RON sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Ronin (RON) sang VND là 1.412,92 ₫.
RON
VND
1 RON = 1.412,92 ₫
Cách mua RON bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch RON
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua RON bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua RON.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua RON bằng VND!
-
Chọn Ronin (RON) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được RON, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ RON sang VND
Ronin (RON) hôm nay có giá trị là 1.412,92 ₫, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 3.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của RON ngày hôm nay là 12.1% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Ronin được giao dịch là 15.088.406.138 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 3.1% | 12.1% | 19.3% | 6.8% | 85.6% |
Số liệu thống kê về Ronin
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫1,091T |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.77 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 11.28 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,412T |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 14.61 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫15,088B |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | - |
| Cung lưu thông | 772,402M |
| Tổng cung | 1B |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Ronincó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Ronin (RON) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.412,92.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu RON?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00070775 RON.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của RON sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Ronin theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi RON sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ RON sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của RON/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 RON theo VND là ₫110.273. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 RON/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Ronin tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Ronin (RON) đã tăng giảm lên -6,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Ronin có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -5,60 %.
RON / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Ronin (RON) sang VND là 1.412,92 ₫ cho mỗi 1 RON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 RON lấy 7.064,59 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.03538774 RON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch RON phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Ronin (RON) sang VND
| RON | VND |
|---|---|
| 0.01 RON | 14.13 VND |
| 0.1 RON | 141.29 VND |
| 1 RON | 1412.92 VND |
| 2 RON | 2825.84 VND |
| 5 RON | 7064.59 VND |
| 10 RON | 14129.19 VND |
| 20 RON | 28258 VND |
| 50 RON | 70646 VND |
| 100 RON | 141292 VND |
| 1000 RON | 1412919 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang RON
| VND | RON |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000708 RON |
| 0.1 VND | 0.00007078 RON |
| 1 VND | 0.00070775 RON |
| 2 VND | 0.00141551 RON |
| 5 VND | 0.00353877 RON |
| 10 VND | 0.00707755 RON |
| 20 VND | 0.01415510 RON |
| 50 VND | 0.03538774 RON |
| 100 VND | 0.070775 RON |
| 1000 VND | 0.707755 RON |
Lịch sử giá 7 ngày của Ronin (RON) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Ronin (RON) so với VND giao động giữa mức cao 1.536,98 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 1.412,92 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của RON trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -97,94 ₫ (6.4%).
So sánh giá hàng ngày của Ronin (RON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Ronin (RON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 RON sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 1.412,92 ₫ | -45,28 ₫ | 3.1% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 1.416,73 ₫ | -22,31 ₫ | 1.6% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 1.439,03 ₫ | -97,94 ₫ | 6.4% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 1.536,98 ₫ | 11,33 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 1.525,65 ₫ | 9,05 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 1.516,60 ₫ | 6,43 ₫ | 0.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 1.510,17 ₫ | -36,66 ₫ | 2.4% |