Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Venom
VENOM / VND
#746
₫310,88
0.3%
0.061382 BTC
2.3%
0.054376 ETH
2.0%
$0,01140
Phạm vi trong 24g
$0,01202
Chuyển đổi Venom sang Vietnamese đồng (VENOM sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Venom (VENOM) sang VND là 310,88 ₫.
VENOM
VND
1 VENOM = 310,88 ₫
Cách mua VENOM bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VENOM
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VENOM bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VENOM.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VENOM bằng VND!
-
Chọn Venom (VENOM) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VENOM, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VENOM sang VND
Venom (VENOM) hôm nay có giá trị là 310,88 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 3.6% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của VENOM ngày hôm nay là 2.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Venom được giao dịch là 27.648.701 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 3.6% | 2.4% | 28.7% | 29.8% | 91.1% |
Số liệu thống kê về Venom
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫720,056B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.31 |
| Giá trị Token điển hình | ₫1,305T |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫2,29T |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫27,649M |
| Cung lưu thông | 2,316B |
| Nguồn cung nổi bật | 4,198B |
| Tổng cung | 7,368B |
| Tổng lượng cung tối đa | 8B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Venomcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Venom (VENOM) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫310,88.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VENOM?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00321664 VENOM.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VENOM sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Venom theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VENOM sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VENOM sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VENOM/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VENOM theo VND là ₫19.364,01. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VENOM/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Venom tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Venom (VENOM) đã tăng tăng lên 29,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Venom có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,70 %.
VENOM / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Venom (VENOM) sang VND là 310,88 ₫ cho mỗi 1 VENOM. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VENOM lấy 1.554,42 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.160832 VENOM, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VENOM phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Venom (VENOM) sang VND
| VENOM | VND |
|---|---|
| 0.01 VENOM | 3.11 VND |
| 0.1 VENOM | 31.09 VND |
| 1 VENOM | 310.88 VND |
| 2 VENOM | 621.77 VND |
| 5 VENOM | 1554.42 VND |
| 10 VENOM | 3108.83 VND |
| 20 VENOM | 6217.66 VND |
| 50 VENOM | 15544.16 VND |
| 100 VENOM | 31088 VND |
| 1000 VENOM | 310883 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VENOM
| VND | VENOM |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00003217 VENOM |
| 0.1 VND | 0.00032166 VENOM |
| 1 VND | 0.00321664 VENOM |
| 2 VND | 0.00643329 VENOM |
| 5 VND | 0.01608321 VENOM |
| 10 VND | 0.03216643 VENOM |
| 20 VND | 0.064333 VENOM |
| 50 VND | 0.160832 VENOM |
| 100 VND | 0.321664 VENOM |
| 1000 VND | 3.22 VENOM |
Lịch sử giá 7 ngày của Venom (VENOM) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Venom (VENOM) so với VND giao động giữa mức cao 330,81 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 275,05 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VENOM trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (6 ngày trước) ở -80,88 ₫ (22.7%).
So sánh giá hàng ngày của Venom (VENOM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Venom (VENOM) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VENOM sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 05, 2026 | Thứ hai | 310,88 ₫ | 10,79 ₫ | 3.6% |
| Tháng mười 04, 2026 | Chủ nhật | 309,89 ₫ | 13,64 ₫ | 4.6% |
| Tháng mười 03, 2026 | Thứ bảy | 296,25 ₫ | -18,09 ₫ | 5.8% |
| Tháng mười 02, 2026 | Thứ sáu | 314,34 ₫ | -4,03 ₫ | 1.3% |
| Tháng mười 01, 2026 | Thứ năm | 318,37 ₫ | -12,44 ₫ | 3.8% |
| Tháng chín 30, 2026 | Thứ tư | 330,81 ₫ | 55,76 ₫ | 20.3% |
| Tháng chín 29, 2026 | Thứ ba | 275,05 ₫ | -80,88 ₫ | 22.7% |