Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Vine
VINE / VND
#1398
₫186,38
0.2%
0.078986 BTC
0.3%
$0,007109
Phạm vi trong 24g
$0,007688
Chuyển đổi Vine sang Vietnamese đồng (VINE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Vine (VINE) sang VND là 186,38 ₫.
VINE
VND
1 VINE = 186,38 ₫
Cách mua VINE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VINE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VINE bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VINE.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VINE bằng VND!
-
Chọn Vine (VINE) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VINE, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VINE sang VND
Vine (VINE) hôm nay có giá trị là 186,38 ₫, đó là một 0.8% giảm từ một giờ trước và 0.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VINE ngày hôm nay là 2.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Vine được giao dịch là 86.185.025.477 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.8% | 0.7% | 2.0% | 3.0% | 9.8% | 84.5% |
Số liệu thống kê về Vine
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫186,781B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫186,781B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫86,185B |
| Cung lưu thông | 999,955M |
| Tổng cung | 999,955M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Vinecó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Vine (VINE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫186,38.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VINE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00536527 VINE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VINE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Vine theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VINE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VINE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VINE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VINE theo VND là ₫11.786,11. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VINE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Vine tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Vine (VINE) đã tăng giảm lên -9,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Vine có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,20 %.
VINE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Vine (VINE) sang VND là 186,38 ₫ cho mỗi 1 VINE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VINE lấy 931,92 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.268264 VINE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VINE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Vine (VINE) sang VND
| VINE | VND |
|---|---|
| 0.01 VINE | 1.86 VND |
| 0.1 VINE | 18.64 VND |
| 1 VINE | 186.38 VND |
| 2 VINE | 372.77 VND |
| 5 VINE | 931.92 VND |
| 10 VINE | 1863.84 VND |
| 20 VINE | 3727.68 VND |
| 50 VINE | 9319.19 VND |
| 100 VINE | 18638.39 VND |
| 1000 VINE | 186384 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VINE
| VND | VINE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00005365 VINE |
| 0.1 VND | 0.00053653 VINE |
| 1 VND | 0.00536527 VINE |
| 2 VND | 0.01073054 VINE |
| 5 VND | 0.02682636 VINE |
| 10 VND | 0.053653 VINE |
| 20 VND | 0.107305 VINE |
| 50 VND | 0.268264 VINE |
| 100 VND | 0.536527 VINE |
| 1000 VND | 5.37 VINE |
Lịch sử giá 7 ngày của Vine (VINE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Vine (VINE) so với VND giao động giữa mức cao 198,28 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 185,24 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VINE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (3 ngày trước) ở -7,67 ₫ (4.0%).
So sánh giá hàng ngày của Vine (VINE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Vine (VINE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VINE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 25, 2026 | Chủ nhật | 186,38 ₫ | -1,34 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 193,98 ₫ | 4,69 ₫ | 2.5% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 189,29 ₫ | 4,05 ₫ | 2.2% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 185,24 ₫ | -7,67 ₫ | 4.0% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 192,91 ₫ | -5,37 ₫ | 2.7% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 198,28 ₫ | 3,69 ₫ | 1.9% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 194,59 ₫ | -6,79 ₫ | 3.4% |