Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WAR
WAR / VND
#3913
₫10,81
6.3%
0.084998 BTC
6.1%
$0,0004047
Phạm vi trong 24g
$0,0004445
WAR (WAR) has recently migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post and visit the old token page here.
Chuyển đổi WAR sang Vietnamese đồng (WAR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WAR (WAR) sang VND là 10,81 ₫.
WAR
VND
1 WAR = 10,81 ₫
Cách mua WAR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WAR
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WAR là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WAR!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn WAR (WAR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WAR sang VND
WAR (WAR) hôm nay có giá trị là 10,81 ₫, đó là một 1.0% giảm từ một giờ trước và 6.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WAR ngày hôm nay là 1.3% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WAR được giao dịch là 10.833.329 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.0% | 6.1% | 1.3% | 1.1% | 16.7% | 0.0% |
Số liệu thống kê về WAR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫10,805B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫10,805B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫10,833M |
| Cung lưu thông | 999,983M |
| Tổng cung | 999,983M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WARcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WAR (WAR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫10,81.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WAR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.092534 WAR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WAR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WAR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WAR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WAR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WAR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WAR theo VND là ₫1.175,81. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WAR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WAR tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của WAR (WAR) đã tăng tăng lên 16,70 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, WAR có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 5,50 %.
WAR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WAR (WAR) sang VND là 10,81 ₫ cho mỗi 1 WAR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WAR lấy 54,03 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.63 WAR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WAR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WAR (WAR) sang VND
| WAR | VND |
|---|---|
| 0.01 WAR | 0.108068 VND |
| 0.1 WAR | 1.081 VND |
| 1 WAR | 10.81 VND |
| 2 WAR | 21.61 VND |
| 5 WAR | 54.03 VND |
| 10 WAR | 108.07 VND |
| 20 WAR | 216.14 VND |
| 50 WAR | 540.34 VND |
| 100 WAR | 1080.68 VND |
| 1000 WAR | 10806.79 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WAR
| VND | WAR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00092534 WAR |
| 0.1 VND | 0.00925344 WAR |
| 1 VND | 0.092534 WAR |
| 2 VND | 0.185069 WAR |
| 5 VND | 0.462672 WAR |
| 10 VND | 0.925344 WAR |
| 20 VND | 1.85 WAR |
| 50 VND | 4.63 WAR |
| 100 VND | 9.25 WAR |
| 1000 VND | 92.53 WAR |
Lịch sử giá 7 ngày của WAR (WAR) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WAR (WAR) so với VND giao động giữa mức cao 12,03 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 10,43 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WAR trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (1 ngày trước) ở -1,18 ₫ (9.8%).
So sánh giá hàng ngày của WAR (WAR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WAR (WAR) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WAR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 10,81 ₫ | -0,699220 ₫ | 6.1% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 10,85 ₫ | -1,18 ₫ | 9.8% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 12,03 ₫ | 0,494372 ₫ | 4.3% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 11,54 ₫ | -0,144106 ₫ | 1.2% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 11,68 ₫ | 0,610374 ₫ | 5.5% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 11,07 ₫ | 0,634680 ₫ | 6.1% |
| Tháng mười 07, 2026 | Thứ tư | 10,43 ₫ | -0,277672 ₫ | 2.6% |