Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Wrapped BNB
WBNB / EUR
#94 (R)
€651,97
2.0%
0,009092 BTC
0.6%
$729,08
Phạm vi trong 24g
$748,50
Chuyển đổi Wrapped BNB sang Euro (WBNB sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Wrapped BNB (WBNB) sang EUR là 651,97 €.
WBNB
EUR
1 WBNB = 651,97 €
Cách mua WBNB bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WBNB
-
Bạn có thể mua và bán Wrapped BNB (WBNB) trên 86 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán WBNB sôi động nhất là sàn PancakeSwap V3 (BSC), tiếp theo là sàn Pancakeswap Infinity CLMM (BSC).
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WBNB là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng EUR
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận EUR. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WBNB!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Wrapped BNB (WBNB) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WBNB sang EUR
Wrapped BNB (WBNB) hôm nay có giá trị là 651,97 €, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 1.6% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WBNB ngày hôm nay là 1.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Wrapped BNB được giao dịch là 291.997.738 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.6% | 1.4% | 2.3% | 4.9% | 35.2% |
Số liệu thống kê về Wrapped BNB
| Giá trị vốn hóa thị trường | €1,004B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €1,006B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €291,998M |
| Cung lưu thông | 1,54M |
| Tổng cung | 1,543M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Wrapped BNBcó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Wrapped BNB (WBNB) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €651,97.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu WBNB?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 0.00153381 WBNB.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WBNB sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Wrapped BNB theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WBNB sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WBNB sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của WBNB/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WBNB theo EUR là €1.184,41. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WBNB/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Wrapped BNB tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Wrapped BNB (WBNB) đã tăng giảm lên -4,90 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Wrapped BNB có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -6,70 %.
WBNB / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Wrapped BNB (WBNB) sang EUR là 651,97 € cho mỗi 1 WBNB. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WBNB lấy 3.259,87 € hoặc 50,00 € lấy 0.076690 WBNB, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WBNB phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Wrapped BNB (WBNB) sang EUR
| WBNB | EUR |
|---|---|
| 0.01 WBNB | 6.52 EUR |
| 0.1 WBNB | 65.20 EUR |
| 1 WBNB | 651.97 EUR |
| 2 WBNB | 1303.95 EUR |
| 5 WBNB | 3259.87 EUR |
| 10 WBNB | 6519.73 EUR |
| 20 WBNB | 13039.46 EUR |
| 50 WBNB | 32599 EUR |
| 100 WBNB | 65197 EUR |
| 1000 WBNB | 651973 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang WBNB
| EUR | WBNB |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.00001534 WBNB |
| 0.1 EUR | 0.00015338 WBNB |
| 1 EUR | 0.00153381 WBNB |
| 2 EUR | 0.00306761 WBNB |
| 5 EUR | 0.00766903 WBNB |
| 10 EUR | 0.01533805 WBNB |
| 20 EUR | 0.03067611 WBNB |
| 50 EUR | 0.076690 WBNB |
| 100 EUR | 0.153381 WBNB |
| 1000 EUR | 1.53 WBNB |
Lịch sử giá 7 ngày của Wrapped BNB (WBNB) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) so với EUR giao động giữa mức cao 662,63 € trên Thứ tư và mức thấp 643,22 € trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của WBNB trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở -12,53 € (1.9%).
So sánh giá hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Wrapped BNB (WBNB) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WBNB sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 24, 2026 | Thứ bảy | 651,97 € | -10,66 € | 1.6% |
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 658,62 € | 8,53 € | 1.3% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 650,10 € | -12,53 € | 1.9% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 662,63 € | 3,36 € | 0.5% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 659,27 € | 7,73 € | 1.2% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 651,54 € | 8,31 € | 1.3% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 643,22 € | 5,91 € | 0.9% |