Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Irys
IRYS / EUR
#202
€0,07113
266.3%
0.069810 BTC
265.5%
$0,02037
Phạm vi trong 24g
$0,2959
Chuyển đổi Irys sang Euro (IRYS sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Irys (IRYS) sang EUR là 0,071130 €.
IRYS
EUR
1 IRYS = 0,071130 €
Cách mua IRYS bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch IRYS
-
Bạn có thể mua và bán Irys (IRYS) trên 28 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán Irys sôi động nhất là sàn Coinbase Exchange, tiếp theo là sàn OKX.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua IRYS bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua IRYS.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua IRYS bằng EUR!
-
Chọn Irys (IRYS) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được IRYS, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ IRYS sang EUR
Irys (IRYS) hôm nay có giá trị là 0,071130 €, đó là một 39.0% giảm từ một giờ trước và 247.3% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của IRYS ngày hôm nay là 493.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Irys được giao dịch là 1.253.487.045 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 39.0% | 247.3% | 493.4% | 428.3% | 398.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Irys
| Giá trị vốn hóa thị trường | €141,361M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.2 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €706,805M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €1,253B |
| Cung lưu thông | 2B |
| Tổng cung | 10B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Iryscó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Irys (IRYS) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,07113.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu IRYS?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 14.06 IRYS.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IRYS sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Irys theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi IRYS sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ IRYS sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của IRYS/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IRYS theo EUR là €0,2643. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IRYS/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Irys tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Irys (IRYS) đã tăng tăng lên 398,90 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Irys có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -7,20 %.
IRYS / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Irys (IRYS) sang EUR là 0,071130 € cho mỗi 1 IRYS. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IRYS lấy 0,355652 € hoặc 50,00 € lấy 702.93 IRYS, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IRYS phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Irys (IRYS) sang EUR
| IRYS | EUR |
|---|---|
| 0.01 IRYS | 0.00071130 EUR |
| 0.1 IRYS | 0.00711303 EUR |
| 1 IRYS | 0.071130 EUR |
| 2 IRYS | 0.142261 EUR |
| 5 IRYS | 0.355652 EUR |
| 10 IRYS | 0.711303 EUR |
| 20 IRYS | 1.42 EUR |
| 50 IRYS | 3.56 EUR |
| 100 IRYS | 7.11 EUR |
| 1000 IRYS | 71.13 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang IRYS
| EUR | IRYS |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.140587 IRYS |
| 0.1 EUR | 1.41 IRYS |
| 1 EUR | 14.06 IRYS |
| 2 EUR | 28.12 IRYS |
| 5 EUR | 70.29 IRYS |
| 10 EUR | 140.59 IRYS |
| 20 EUR | 281.17 IRYS |
| 50 EUR | 702.93 IRYS |
| 100 EUR | 1405.87 IRYS |
| 1000 EUR | 14058.70 IRYS |
Lịch sử giá 7 ngày của Irys (IRYS) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Irys (IRYS) so với EUR giao động giữa mức cao 0,071130 € trên Thứ sáu và mức thấp 0,01088409 € trên Chủ nhật trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IRYS trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở 0,050647 € (247.3%).
So sánh giá hàng ngày của Irys (IRYS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Irys (IRYS) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IRYS sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 23, 2026 | Thứ sáu | 0,071130 € | 0,050647 € | 247.3% |
| Tháng mười 22, 2026 | Thứ năm | 0,01835186 € | 0,00248851 € | 15.7% |
| Tháng mười 21, 2026 | Thứ tư | 0,01586334 € | 0,00428168 € | 37.0% |
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 0,01158167 € | 0,00032996 € | 2.9% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 0,01125171 € | 0,00036761 € | 3.4% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 0,01088409 € | -0,00049581 € | 4.4% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 0,01137990 € | -0,00027181 € | 2.3% |