Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WMR
WMR / VND
₫0,08884
4.8%
$0,00
Phạm vi trong 24g
$0,00
Chuyển đổi WMR sang Vietnamese đồng (WMR sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WMR (WMR) sang VND là 0,088837 ₫.
WMR
VND
1 WMR = 0,088837 ₫
Cách mua WMR bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch WMR
-
Bạn có thể mua và bán WMR (WMR) trên 1 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán WMR sôi động nhất là sàn Pons V2 Dex.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua WMR là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua WMR!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn WMR (WMR) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ WMR sang VND
WMR (WMR) hôm nay có giá trị là 0,088837 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 4.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của WMR ngày hôm nay là 3.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WMR được giao dịch là 97.494 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 4.8% | 3.7% | 12.6% | 31.2% | 0.0% |
Số liệu thống kê về WMR
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫88,837M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫97.493,55 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WMRcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WMR (WMR) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,08884.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WMR?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 11.26 WMR.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của WMR sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WMR theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi WMR sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ WMR sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của WMR/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 WMR theo VND là ₫4,01. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 WMR/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WMR tính bằng VND?
- Trong thời gian gần đây, giá của WMR (WMR) đã không thay đổi so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, giá của WMR/VND đã không thay đổi trong 24 giờ qua, báo hiệu một giai đoạn đình trệ tiềm ẩn.
WMR / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WMR (WMR) sang VND là 0,088837 ₫ cho mỗi 1 WMR. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 WMR lấy 0,444187 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 562.83 WMR, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch WMR phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WMR (WMR) sang VND
| WMR | VND |
|---|---|
| 0.01 WMR | 0.00088837 VND |
| 0.1 WMR | 0.00888373 VND |
| 1 WMR | 0.088837 VND |
| 2 WMR | 0.177675 VND |
| 5 WMR | 0.444187 VND |
| 10 WMR | 0.888373 VND |
| 20 WMR | 1.78 VND |
| 50 WMR | 4.44 VND |
| 100 WMR | 8.88 VND |
| 1000 WMR | 88.84 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WMR
| VND | WMR |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.112565 WMR |
| 0.1 VND | 1.13 WMR |
| 1 VND | 11.26 WMR |
| 2 VND | 22.51 WMR |
| 5 VND | 56.28 WMR |
| 10 VND | 112.57 WMR |
| 20 VND | 225.13 WMR |
| 50 VND | 562.83 WMR |
| 100 VND | 1125.65 WMR |
| 1000 VND | 11256.53 WMR |
Lịch sử giá 7 ngày của WMR (WMR) so với VND
WMR (WMR) hiện được định giá ở mức 0,088837 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của WMR là 0,088837 ₫ vào ngày Thứ tư, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là -0,00452538 ₫ (4.8%) vào ngày Thứ tư.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 WMR sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,088837 ₫ | -0,00452538 ₫ | 4.8% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | N/A | N/A | 0.0% |