coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #981
Giá XEN Crypto (XEN)

XEN Crypto XEN / PLN

zł0,000006981702 3.0%
0,00000000 BTC 2.9%
0,00000000 ETH 1.6%
Trên danh sách theo dõi 9.847
zł0,000006740127
Phạm vi 24H
zł0,000007071214
Giá trị vốn hóa thị trường zł40.612.341
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
KL giao dịch trong 24 giờ zł5.604.203
Định giá pha loãng hoàn toàn zł40.612.341
Cung lưu thông 5.818.760.373.947
Tổng cung 5.818.760.373.947
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi XEN Crypto sang Polish Zloty (XEN sang PLN)

XEN
PLN

1 XEN = zł0,000006981702

Cập nhật lần cuối 10:21PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XEN thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ XEN sang PLN hôm nay là 0,00000698 zł và đã đã tăng 2.9% từ zł0,000006781706 kể từ hôm nay.
XEN Crypto (XEN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -34.1% từ zł0,000010599656 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
3.0%
-11.4%
-30.7%
-33.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán XEN Crypto ở đâu?

XEN Crypto có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł5.604.203. XEN Crypto có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của XEN Crypto (XEN) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của XEN Crypto trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XEN sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00000698 zł 0,000000199996 zł 2.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00000718 zł 0,000000417813 zł 6.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00000676 zł -0,000000368883 zł -5.2%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00000713 zł 0,000000120207 zł 1.7%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00000701 zł -0,000000528450 zł -7.0%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00000754 zł -0,000000482591 zł -6.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00000802 zł 0,000000206289 zł 2.6%

Chuyển đổi XEN Crypto (XEN) sang PLN

XEN PLN
0.01 XEN 0.000000069817 PLN
0.1 XEN 0.000000698170 PLN
1 XEN 0.00000698 PLN
2 XEN 0.00001396 PLN
5 XEN 0.00003491 PLN
10 XEN 0.00006982 PLN
20 XEN 0.00013963 PLN
50 XEN 0.00034909 PLN
100 XEN 0.00069817 PLN
1000 XEN 0.00698170 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang XEN

PLN XEN
0.01 PLN 1432.32 XEN
0.1 PLN 14323.16 XEN
1 PLN 143232 XEN
2 PLN 286463 XEN
5 PLN 716158 XEN
10 PLN 1432316 XEN
20 PLN 2864631 XEN
50 PLN 7161578 XEN
100 PLN 14323155 XEN
1000 PLN 143231555 XEN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu