Api3
Giá API3
Biểu đồ giá Api3 (API3)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1% | 3.2% | 5.5% | 6.0% | 21.8% | 55.8% |
Công cụ chuyển đổi API3
Số liệu thống kê về Api3
| Giá trị vốn hóa thị trường | $44,022M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.78 |
| Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL | 2.18 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | $56,087M |
| Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL | 2.77 |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | $6,546M |
| Tổng giá trị đã khóa (TVL) | $20,23M |
| Hợp đồng mở Perps 24h | $19,272M |
| OI / Vốn hóa | 43,78% |
| Tỷ lệ tài trợ Perps 8h | -0,0179% |
| Khối lượng Perps / Giao ngay 24h | 3,5× |
| Cung lưu thông | 146,942M |
| Tổng cung | 187,217M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Lịch sử giá của API3
| Phạm vi trong 24g | $0,2976 – $0,3099 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,2743 – $0,3425 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$10,30 97.1%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,1837 63.2%
|
Hôm nay bạn thấy API3 thế nào?
Bạn có thể mua Api3 ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token API3 trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Api3 là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là API3/USDT với khối lượng giao dịch là $829.282,09 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Coinbase Exchange và Gate .
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Api3 (API3) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Api3 (API3) là $6.546.312,24 trong 24 giờ qua, thể hiện -63,60 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Api3 (API3) là bao nhiêu?
Api3 (API3) đạt mức cao nhất lịch sử là $10,30 và mức thấp nhất lịch sử là $0,1837. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -97,10 % và trên mức giá thấp nhất 63,20 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Api3 (API3) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Api3 (API3) là $44.021.819 và xếp thứ 516 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token API3 (150 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Api3 (API3) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Api3 (API3) là $56.087.491. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 190 Triệu token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của Api3 như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá giảm -5,50 % trong 7 ngày qua, Api3 (API3) đang có hiệu suất thấp hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức giảm -4,40 %, đồng thời có hiệu suất thấp hơn so với các loại tiền mã hóa Tài chính phi tập trung (DeFi) tương tự với mức giảm -5,50 %.
Làm thế nào để thêm Api3 (API3) vào MetaMask?
Khi thêm Api3 (API3) vào MetaMask, bạn có thể xem các tài sản token của mình, giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung và nhiều hoạt động khác. Để thêm, bạn cần nhập API3 làm token, Bạn có thể sao chép địa chỉ hợp đồng của API3 (0x0b38210ea11411557c13457d4da7dc6ea731b88a) và nhập thủ công hoặc nếu bạn đã cài đặt phần mở rộng chrome của MetaMask, hãy thêm API3 vào MetaMask chỉ bằng một cú nhấp chuột trên CoinGecko.
Thêm API3 vào MetaMask.
Api3 (API3) Xếp hạng bảo mật
Api3 (API3) Chủ sở hữu token
Thị trường Api3
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,3000 | 0.03% | $100.247 | $100.428 | $829.282 | 10.82% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,3000 | 0.09% | $27.180,89 | $21.527,73 | $348.004 | 4.54% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,3000 | 0.03% | $40.330,71 | $44.843,57 | $24.448,57 | 0.32% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,3000 | 0.03% | $38.380,60 | $45.319,74 | $69.515,74 | 0.91% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,3000 | 0.07% | $17.807,75 | $10.696,34 | $58.310,37 | 0.76% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,3000 | 0.03% | $107.402 | $108.319 | $177.813 | 2.32% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,3000 | 0.07% | $113.265 | $117.255 | $665.018 | 8.68% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,3000 | 0.13% | $35.994,18 | $42.554,54 | $279.117 | 3.64% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,3000 | 0.14% | $11.459,16 | $18.080,73 | $215.127 | 2.81% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,3000 | 0.03% | $55.914,81 | $66.214,70 | $22.814,34 | 0.3% |
Gần đây
|
||