coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1477
Giá Bibox Token (BIX)
Bibox Token (BIX)
ETH0,00001268 -4.6%
0,00000084 BTC -4.5%
0,00001268 ETH -3.2%
1.620 người thích điều này
ETH0,00001254
Phạm vi 24H
ETH0,00001323
Vốn hóa thị trường ETH1.491,64338061
KL giao dịch trong 24 giờ ETH692,42100891
Cung lưu thông 117.399.166
Tổng cung 267.941.449
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi BIX sang ETH (Bibox Token sang Ether)

Tỷ giá hối đoái từ BIX sang ETH hôm nay là 0,00001268 ETH và đã đã giảm -3.2% từ ETH0,00001309 kể từ hôm nay.
Bibox Token (BIX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.6% từ ETH0,00001357 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-4.6%
-0.2%
-25.0%
-37.3%
-73.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Bibox Token ở đâu?

Bibox Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH692,42100891. Bibox Token có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bibox.

Lịch sử giá 7 ngày của Bibox Token (BIX) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Bibox Token trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 BIX sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,00001268 ETH -0,000000416249 ETH -3.2%
May 24, 2022 Tuesday 0,00001306 ETH 0,000000245804 ETH 1.9%
May 23, 2022 Monday 0,00001282 ETH -0,000000027477 ETH -0.2%
May 22, 2022 Sunday 0,00001284 ETH 0,000000254473 ETH 2.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00001259 ETH -0,000000089735 ETH -0.7%
May 20, 2022 Friday 0,00001268 ETH -0,000000771644 ETH -5.7%
May 19, 2022 Thursday 0,00001345 ETH 0,00000157 ETH 13.2%

Chuyển đổi Bibox Token (BIX) sang ETH

BIX ETH
0.01 0.000000126784
0.1 0.00000127
1 0.00001268
2 0.00002536
5 0.00006339
10 0.00012678
20 0.00025357
50 0.00063392
100 0.00126784
1000 0.01267837

Chuyển đổi Ether (ETH) sang BIX

ETH BIX
0.01 788.745
0.1 7887
1 78874
2 157749
5 394372
10 788745
20 1577490
50 3943724
100 7887448
1000 78874482