Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Dai
DAI / EUR
#23
€0,8977
0.0%
0,00001317 BTC
0.2%
0,0004505 ETH
0.4%
$0,9997
Phạm vi trong 24g
$1,00
Dai (DAI) has been rebranded to USDS (USDS). For more information, please visit this post.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
We have updated the circulating supply for DAI as per its on-chain supply on Ethereum, and its market cap is not calculated towards the global market cap. USDS will be tracking the amount of USDS along with wrappers such as DAI.
Chuyển đổi Dai sang Euro (DAI sang EUR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang EUR là 0,897718 €.
DAI
EUR
1 DAI = 0,897718 €
Cách mua DAI bằng EUR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch DAI
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua DAI bằng EUR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng EUR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua DAI.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp EUR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua DAI bằng EUR!
-
Chọn Dai (DAI) và nhập số tiền bằng EUR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được DAI, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ DAI sang EUR
Dai (DAI) hôm nay có giá trị là 0,897718 €, đó là một 0.0% tăng từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của DAI ngày hôm nay là 0.0% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Dai được giao dịch là 38.816.933 €.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về Dai
| Giá trị vốn hóa thị trường | €4,02B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | €4,02B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | €38,817M |
| Cung lưu thông | 4,477B |
| Tổng cung | 4,477B |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Daicó trị giá là bao nhiêu EUR?
- Hiện tại, giá của 1 Dai (DAI) tính bằng Euro (EUR) là khoảng €0,8977.
-
€1 tôi có thể mua được bao nhiêu DAI?
- Hôm nay, €1 bạn có thể mua được khoảng 1.11 DAI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của DAI sang EUR bằng cách nào?
- Tính giá của Dai theo Euro bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi DAI sang EUR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ DAI sang EUR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo EUR.
-
Trước đây giá cao nhất của DAI/EUR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 DAI theo EUR là €1,11. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 DAI/EUR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Dai tính bằng EUR?
- Trong tháng qua, giá của Dai (DAI) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Euro (EUR). Trên thực tế, Dai có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -9,20 %.
DAI / EUR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Dai (DAI) sang EUR là 0,897718 € cho mỗi 1 DAI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 DAI lấy 4,49 € hoặc 50,00 € lấy 55.70 DAI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch DAI phổ biến trong các mức giá EUR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Dai (DAI) sang EUR
| DAI | EUR |
|---|---|
| 0.01 DAI | 0.00897718 EUR |
| 0.1 DAI | 0.089772 EUR |
| 1 DAI | 0.897718 EUR |
| 2 DAI | 1.80 EUR |
| 5 DAI | 4.49 EUR |
| 10 DAI | 8.98 EUR |
| 20 DAI | 17.95 EUR |
| 50 DAI | 44.89 EUR |
| 100 DAI | 89.77 EUR |
| 1000 DAI | 897.72 EUR |
Chuyển đổi Euro (EUR) sang DAI
| EUR | DAI |
|---|---|
| 0.01 EUR | 0.01113935 DAI |
| 0.1 EUR | 0.111394 DAI |
| 1 EUR | 1.11 DAI |
| 2 EUR | 2.23 DAI |
| 5 EUR | 5.57 DAI |
| 10 EUR | 11.14 DAI |
| 20 EUR | 22.28 DAI |
| 50 EUR | 55.70 DAI |
| 100 EUR | 111.39 DAI |
| 1000 EUR | 1113.94 DAI |
Lịch sử giá 7 ngày của Dai (DAI) so với EUR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Dai (DAI) so với EUR giao động giữa mức cao 0,897718 € trên Chủ nhật và mức thấp 0,890206 € trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của DAI trong EUR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 0,00629954 € (0.7%).
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Dai (DAI) trong EUR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 DAI sang EUR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 08, 2026 | Chủ nhật | 0,897718 € | -0,00022359 € | 0.0% |
| Tháng mười một 07, 2026 | Thứ bảy | 0,896995 € | -0,00027818 € | 0.0% |
| Tháng mười một 06, 2026 | Thứ sáu | 0,897273 € | 0,00629954 € | 0.7% |
| Tháng mười một 05, 2026 | Thứ năm | 0,890973 € | 0,00076766 € | 0.1% |
| Tháng mười một 04, 2026 | Thứ tư | 0,890206 € | -0,00232653 € | 0.3% |
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 0,892532 € | -0,00079516 € | 0.1% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 0,893327 € | -0,00304494 € | 0.3% |