coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #167
Giá Energy Web (EWT)
Energy Web (EWT)
$3,88 -3.8%
0,00023045 BTC -2.9%
Trên danh sách theo dõi 50.539
$3,73
Phạm vi 24H
$4,05
Giá trị vốn hóa thị trường $169.798.146
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ $1.579.408
Định giá pha loãng hoàn toàn $387.444.430
Cung lưu thông 43.825.161
Tổng cung 69.017.450
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Energy Web bằng USD: Chuyển đổi EWT sang USD

EWT
USD

1 EWT = $3,88

Cập nhật lần cuối 09:25PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EWT thành USD

Tỷ giá hối đoái từ EWT sang USD hôm nay là 3,88 $ và đã đã giảm -3.8% từ $4,03 kể từ hôm nay.
Energy Web (EWT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.7% từ $4,29 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.0%
-3.8%
-3.2%
-0.2%
-9.7%
-65.7%

Tôi có thể mua và bán Energy Web ở đâu?

Energy Web có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $1.579.408. Energy Web có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Kraken.

Lịch sử giá 7 ngày của Energy Web (EWT) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Energy Web trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EWT sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2022 Thứ tư 3,88 $ -0,152839 $ -3.8%
December 06, 2022 Thứ ba 4,07 $ -0,04113583 $ -1.0%
December 05, 2022 Thứ hai 4,12 $ -0,01389994 $ -0.3%
December 04, 2022 Chủ nhật 4,13 $ -0,089165 $ -2.1%
December 03, 2022 Thứ bảy 4,22 $ 0,252276 $ 6.4%
December 02, 2022 Thứ sáu 3,97 $ -0,133370 $ -3.3%
December 01, 2022 Thứ năm 4,10 $ 0,096157 $ 2.4%

Chuyển đổi Energy Web (EWT) sang USD

EWT USD
0.01 EWT 0.03877750 USD
0.1 EWT 0.387775 USD
1 EWT 3.88 USD
2 EWT 7.76 USD
5 EWT 19.39 USD
10 EWT 38.78 USD
20 EWT 77.55 USD
50 EWT 193.89 USD
100 EWT 387.77 USD
1000 EWT 3877.75 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang EWT

USD EWT
0.01 USD 0.00257882 EWT
0.1 USD 0.02578815 EWT
1 USD 0.257882 EWT
2 USD 0.515763 EWT
5 USD 1.29 EWT
10 USD 2.58 EWT
20 USD 5.16 EWT
50 USD 12.89 EWT
100 USD 25.79 EWT
1000 USD 257.88 EWT