coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #167
Giá Evmos (EVMOS)
Evmos (EVMOS)
ETH0,00036968 -6.2%
0,00002728 BTC -5.7%
Trên danh sách theo dõi 27.047
ETH0,00036476
Phạm vi 24H
ETH0,00039181
Giá trị vốn hóa thị trường ETH136.422,84161407
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.37
KL giao dịch trong 24 giờ ETH682,06718616
Định giá pha loãng hoàn toàn ETH369.408,17654527
Cung lưu thông 369.301.088
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Evmos bằng ETH: Chuyển đổi EVMOS sang ETH

EVMOS
ETH

1 EVMOS = ETH0,00036968

Cập nhật lần cuối 02:36AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EVMOS thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ EVMOS sang ETH hôm nay là 0,00036968 ETH và đã đã giảm -4.8% từ ETH0,00038849 kể từ hôm nay.
Evmos (EVMOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -66.1% từ ETH0,00109108 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-6.2%
-23.8%
-43.4%
-61.0%

Tôi có thể mua và bán Evmos ở đâu?

Evmos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH682,06718616. Evmos có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Osmosis.

Lịch sử giá 7 ngày của Evmos (EVMOS) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Evmos trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EVMOS sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 0,00036968 ETH -0,00001881 ETH -4.8%
December 09, 2022 Thứ sáu 0,00036185 ETH -0,00002441 ETH -6.3%
December 08, 2022 Thứ năm 0,00038626 ETH -0,00002716 ETH -6.6%
December 07, 2022 Thứ tư 0,00041342 ETH -0,00000906 ETH -2.1%
December 06, 2022 Thứ ba 0,00042249 ETH -0,00005990 ETH -12.4%
December 05, 2022 Thứ hai 0,00048238 ETH 0,000000003454 ETH 0.0%
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00048238 ETH 0,00000837 ETH 1.8%

Chuyển đổi Evmos (EVMOS) sang ETH

EVMOS ETH
0.01 EVMOS 0.00000370 ETH
0.1 EVMOS 0.00003697 ETH
1 EVMOS 0.00036968 ETH
2 EVMOS 0.00073937 ETH
5 EVMOS 0.00184842 ETH
10 EVMOS 0.00369684 ETH
20 EVMOS 0.00739369 ETH
50 EVMOS 0.01848422 ETH
100 EVMOS 0.03696843 ETH
1000 EVMOS 0.36968434 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang EVMOS

ETH EVMOS
0.01 ETH 27.050104 EVMOS
0.1 ETH 270.501 EVMOS
1 ETH 2705 EVMOS
2 ETH 5410 EVMOS
5 ETH 13525 EVMOS
10 ETH 27050 EVMOS
20 ETH 54100 EVMOS
50 ETH 135251 EVMOS
100 ETH 270501 EVMOS
1000 ETH 2705010 EVMOS